Đến nội dung chính

で

de

で không phải trợ từ chỉ nơi chốn — nó là cái nền để hành động diễn ra

Hình ảnh Như trải sẵn một tấm nền trước khi việc xảy ra. Mọi chuyển động đều diễn ra bên trong tấm nền ấy. で là cái nền mà việc diễn ra trên đó, に là điểm mà việc chạm tới rồi dừng.

Trợ từ

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong で

  1. nơi việc diễn ra

    会議室で待っています。

    kaigi-shitsu de matte imasu

    Tôi đang đợi trong phòng họp.

    Một tấm nền trải ra giữa phòng họp, và mình ngồi đợi bên trong tấm nền ấy

    Chỉ ở đó thì dùng に, làm gì đó thì dùng で. 会議室にいます chỉ là đang có mặt trong phòng.

  2. cái chở mình đi

    バスで通っています。

    basu de kayotte imasu

    Tôi đi làm bằng xe buýt.

    Đứng trên sàn xe buýt và được chở đi trên đó

  3. cái làm nên vật

    木で作りました。

    ki de tsukurimashita

    Cái này làm bằng gỗ.

    Thớ gỗ vẫn còn hiện rõ trên mặt món đồ vừa làm xong

  4. cái nguyên do sinh ra chuyện

    風邪で休みました。

    kaze de yasumimashita

    Tôi nghỉ vì bị cảm.

    Trùm chăn với cơn sốt, và đường đi làm bị xoá khỏi ngày hôm đó

  5. khoảng vừa đủ chứa

    三十分で終わります。

    sanjuppun de owarimasu

    Ba mươi phút là xong.

    Một việc lọt vừa khít vào cái ô rộng ba mươi phút

Tất cả trong một hình ảnh

で là tấm nền trải ra trước khi việc xảy ra. Trải phòng họp thì sự chờ đợi diễn ra bên trong phòng ấy; trải xe buýt thì việc đi lại được chở trên đó; trải gỗ thì món đồ sinh ra từ chất liệu ấy. Trải cơn cảm thì buổi nghỉ mọc ra từ đó; trải ba mươi phút thì công việc phải nằm gọn trong ô ấy. Nơi chốn, phương tiện, nguyên do, giới hạn — với で chúng không phải năm thứ khác nhau, mà cùng là 'ở bên trong cái này'.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Nhật