が
ga
が là ngón tay chỉ, không phải chủ đề
Hình ảnh Như ống kính máy ảnh bắt nét đúng một vật. Không phải cái kia — cái này.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong が
-
cái được chỉ ra
私が行きます。
watashi ga ikimasu
Để tôi đi cho.
は nêu chủ đề, còn が chọn ra một người trong số những người khác: chính tôi là người đi.
-
cái vừa đập vào mắt
あ、雨が降ってきました。
a, ame ga futte kimashita
A, trời bắt đầu mưa rồi.
-
chỗ đang đau
朝から頭が痛いんです。
asa kara atama ga itai n desu
Từ sáng tôi đau đầu.
-
cái mà lòng hướng tới
日本語が少し分かります。
nihongo ga sukoshi wakarimasu
Tôi hiểu tiếng Nhật một chút.
分かる, 好き, 上手 luôn đi với が, không bao giờ với を.
-
cái đang đứng ở đó
この先にコンビニがあります。
kono saki ni konbini ga arimasu
Phía trước có một cửa hàng tiện lợi.