に
ni
Một mũi tên, một điểm: trợ từ に
Hình ảnh Một mũi tên bay ra và cắm phập vào một điểm. Chính điểm cắm ấy là に. に là điểm mũi tên cắm vào, で là cái nền mà việc diễn ra trên đó.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong に
-
điểm thời gian
七時に起きます。
shichi-ji ni okimasu
Tôi dậy lúc bảy giờ.
Mũi tên cắm vào vạch bảy giờ trên mặt đồng hồ, và mắt mở ra đúng lúc ấy
-
điểm chạm tới
会社に着きました。
kaisha ni tsukimashita
Tôi đã đến công ty rồi.
Mũi chân chạm đúng cửa trước của toà nhà công ty rồi dừng lại ở đó
-
chỗ vật được đặt
机の上に置いてください。
tsukue no ue ni oite kudasai
Anh đặt lên bàn giúp tôi nhé.
Vật hạ xuống đúng một chỗ trên mặt bàn rồi nằm yên ở đó
に là nơi vật ở, で là nơi việc xảy ra: 会議室にいる khác 会議室で待つ.
-
người mũi tên chạm tới
課長に聞いてみます。
kachō ni kiite mimasu
Để tôi hỏi trưởng nhóm xem.
Câu hỏi của tôi bay như mũi tên và cắm vào tai trưởng nhóm
-
cái mình nhắm tới
買い物に行きます。
kaimono ni ikimasu
Tôi đi mua đồ đây.
Xách giỏ đi ra cửa, hướng nhắm về phía cửa hàng
Tất cả trong một hình ảnh
に là điểm duy nhất mà mũi tên cắm vào. Cắm vào mặt đồng hồ thì thành 'lúc bảy giờ'; cắm vào cửa toà nhà thì thành 'đến công ty'; cắm xuống mặt bàn thì thành 'đặt ở đó'. Cắm vào tai một người thì người đó là người mình hỏi; nhắm vào việc chưa làm thì thành 'đi mua đồ'. Kiểu nào cũng vậy: chỗ mang に không bao giờ là một vùng rộng, mà chỉ là một điểm.