を
o
を không phải trợ từ tân ngữ — nó là đường đi của hành động
Hình ảnh Một đường mà hành động quét qua. Chỗ nào đường ấy chạm tới thì chỗ đó mang を.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong を
-
thứ cầm trong tay
お弁当を買いました。
obentō o kaimashita
Tôi đã mua một hộp cơm.
-
thứ được đụng vào
この書類をコピーしてください。
kono shorui o kopī shite kudasai
Anh photo giúp tôi tờ giấy này nhé.
-
con đường quét qua
毎朝この道を歩きます。
maiasa kono michi o arukimasu
Sáng nào tôi cũng đi bộ trên con đường này.
-
nơi bước ra khỏi
七時に家を出ます。
shichi-ji ni ie o demasu
Bảy giờ tôi ra khỏi nhà.
-
quãng thời gian đi qua
長い冬を過ごしました。
nagai fuyu o sugoshimashita
Chúng tôi đã đi qua một mùa đông dài.
'Hiểu' và 'thích' trong tiếng Nhật đi với が chứ không phải を: 日本語が分かります。