Đến nội dung chính

o

を không phải trợ từ tân ngữ — nó là đường đi của hành động

Hình ảnh Một đường mà hành động quét qua. Chỗ nào đường ấy chạm tới thì chỗ đó mang を.

Trợ từ

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong

  1. thứ cầm trong tay

    お弁当買いました。

    obentō o kaimashita

    Tôi đã mua một hộp cơm.

  2. thứ được đụng vào

    この書類コピーしてください。

    kono shorui o kopī shite kudasai

    Anh photo giúp tôi tờ giấy này nhé.

  3. con đường quét qua

    毎朝この道歩きます。

    maiasa kono michi o arukimasu

    Sáng nào tôi cũng đi bộ trên con đường này.

  4. nơi bước ra khỏi

    七時に家出ます。

    shichi-ji ni ie o demasu

    Bảy giờ tôi ra khỏi nhà.

  5. quãng thời gian đi qua

    長い冬過ごしました。

    nagai fuyu o sugoshimashita

    Chúng tôi đã đi qua một mùa đông dài.

    'Hiểu' và 'thích' trong tiếng Nhật đi với が chứ không phải を: 日本語が分かります。

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Nhật