Đến nội dung chính

买

mǎi

Cả cái hóa đơn cũng 'mua' — nghĩa thật của 买单

Hình ảnh Hình tiền trong tay băng qua phía bên kia, và thay vào đó món hàng băng về phía mình. 买 là đưa tiền ra để đem hàng vào, 卖 là đưa hàng ra để đem tiền vào.

Động từ cơ bản

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 买

  1. hàng băng về phía mình

    我去买点水果。

    wǒ qù mǎi diǎn shuǐguǒ

    Tôi đi mua ít trái cây.

    Tờ tiền đổi tay ngoài chợ và túi trái cây đi về phía mình

  2. mua rồi chuyển tiếp

    这个是给你买的。

    zhège shì gěi nǐ mǎi de

    Cái này tôi mua cho anh đấy.

    Gói hàng vừa trả tiền được đặt thẳng vào tay người khác

  3. hóa đơn băng về phía mình

    服务员,买单。

    fúwùyuán, mǎidān

    Em ơi, tính tiền.

    Cuối bữa, một bàn tay giơ lên kéo hóa đơn về phía mình

  4. đã băng qua từ trước

    票已经买好了。

    piào yǐjīng mǎi hǎo le

    Vé tôi mua rồi.

    Rút hai cái vé đã in ra khỏi túi để cho thấy đã có trong tay

  5. không còn gì băng lại

    这个型号买不到了。

    zhège xínghào mǎi bu dào le

    Mẫu này giờ không mua được nữa.

    Bàn tay cầm tiền đứng trước cái kệ đã trống trơn

Tất cả trong một hình ảnh

买 chỉ là một hình: tiền và hàng đổi chỗ cho nhau. Để trái cây băng về phía mình thì thành đi chợ, đưa thứ vừa băng qua cho người khác thì thành mua tặng. Để hóa đơn băng về phía mình thì thành mình trả tiền, vé đã băng qua từ trước thì thành mua xong rồi. Chìa tiền ra mà không còn gì băng lại thì thành không mua được.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Trung