Đến nội dung chính

顿

dùn

Một bữa, ngồi xuống làm cho trọn: 顿

Hình ảnh Dừng việc đang làm, ngồi xuống, đi trọn một lượt từ đầu đến cuối, rồi đứng dậy. 顿 đếm một lượt ngồi làm trọn từ đầu đến cuối; 次 đếm việc đó đã xảy ra mấy lần.

Lượng từ

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 顿

  1. những bữa chia ngày ra

    我一天吃三顿饭。

    wǒ yì tiān chī sān dùn fàn

    Tôi ăn ba bữa một ngày.

    Cái bàn được dọn ra rồi dọn đi ba lần trong một ngày.

  2. bữa này, ai trả

    这顿饭我来付。

    zhè dùn fàn wǒ lái fù

    Bữa này tôi trả.

    Với tay lấy hoá đơn trước khi bữa ăn vừa kết thúc.

  3. bữa được người ta đãi

    昨天他请我吃了一顿好的。

    zuótiān tā qǐng wǒ chī le yí dùn hǎo de

    Hôm qua anh ấy đãi tôi một bữa ngon.

    Ngồi đối diện nhau bên mâm đầy món rồi cầm đũa lên.

    一顿好的 hay dùng cho 'một bữa tươm tất'.

  4. một trận dội xuống

    他被老板骂了一顿。

    tā bèi lǎobǎn mà le yí dùn

    Anh ấy bị sếp mắng cho một trận.

    Bị gọi vào phòng, cúi đầu nghe hết cả tràng rồi mới bước ra.

    顿 dùng cho những gì đổ xuống một lượt — trận mắng, trận đòn.

  5. bữa bị bỏ qua

    中午那顿我没吃。

    zhōngwǔ nà dùn wǒ méi chī

    Trưa nay tôi bỏ bữa.

    Đi ngang cái bàn ăn đã dọn sạch rồi ngồi xuống làm việc tiếp.

Tất cả trong một hình ảnh

Ba bữa ngồi xuống mỗi ngày là 顿, bữa mà mình giành trả là 顿, mâm mà người ta đãi mình hôm qua cũng là 顿. Trận mắng của sếp là 顿, bữa trưa bỏ qua cũng là 顿. 顿 không đếm lượng thức ăn mà đếm 'một lượt ngồi đi trọn từ đầu đến cuối'. Vì thế bữa cơm và trận mắng lại đếm bằng cùng một chữ.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Trung