Đến nội dung chính

下

ha

Giá cũng 下, người cũng 下 — chỉ là ô phía dưới vạch

Hình ảnh Kẻ một vạch, rồi bàn tay chỉ vào khoảng phía dưới vạch đó. 下 là khoảng phía dưới vạch, 上 là khoảng phía trên vạch.

Chữ Hán

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 下

  1. trượt xuống khoảng phía dưới

    값이 하락(下落)했어요.

    gap-si ha-ra-kae-sseo-yo

    Giá đã giảm.

    Đường kẻ đang ở dải cao trượt xuống một dải

  2. tầng dưới mặt đất

    가게는 지하(地下) 일 층에 있어요.

    ga-ge-neun ji-ha il cheung-e i-sseo-yo

    Cửa hàng ở tầng hầm một.

    Tầng mà cửa chỉ hiện ra sau khi đi xuống qua vạch mặt đất

  3. kéo xuống dưới

    요금을 인하(引下)했어요.

    yo-geu-meul in-ha-hae-sseo-yo

    Chúng tôi đã hạ phí.

    Bàn tay lấy con số ghi ở dải cao rồi viết lại thấp hơn một dải

  4. người ở dải dưới

    이 일은 부하(部下)에게 맡겼어요.

    i i-reun bu-ha-e-ge mat-gyeo-sseo-yo

    Việc này tôi giao cho cấp dưới.

    Xấp giấy trên bàn tôi đi xuống chiếc bàn thấp hơn một bậc rồi nằm ở đó

  5. toàn bộ phía dưới vạch

    열 명 이하(以下)만 들어오세요.

    yeol myeong i-ha-man deu-reo-o-se-yo

    Chỉ tối đa mười người được vào.

    Vạch kẻ ngang hàng số, phần phía dưới được tô kín

Tất cả trong một hình ảnh

下 là bàn tay chỉ xuống phía dưới một vạch. Giá trượt xuống khoảng ấy thì là giảm; tầng phải đi xuống qua mặt đất mới tới là tầng hầm. Lấy tay kéo con số xuống ô thấp hơn thì là hạ giá; khi công việc đi xuống chiếc bàn thấp hơn một bậc thì người ngồi ở đó là cấp dưới. Kẻ vạch rồi tô hết phần phía dưới, ta có nghĩa 'trở xuống'.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Hàn