Đến nội dung chính

-(으)ㄴ 척하다

eun cheok-ha-da

Dán thêm một lớp ở bên ngoài: -(으)ㄴ 척하다

Hình ảnh Để nguyên bên trong và dán lên bề ngoài một khuôn mặt khác. '-(으)ㄴ 척하다' là cố ý dán thêm một lớp; '-아/어 보이다' là bề ngoài tự trông như vậy.

Đuôi từ và biến đổi

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong -(으)ㄴ 척하다

  1. bề mặt khép kín hai tai

    저는 못 들은 척했어요.

    jeo-neun mot deu-reun cheo-kae-sseo-yo

    Tôi làm như không nghe thấy.

    Nghe rõ từng chữ mà đầu vẫn cúi xuống, tay vẫn lật trang tài liệu

  2. dán lên một vẻ mặt thông thạo

    아는 척하지 마세요.

    a-neun cheo-ka-ji ma-se-yo

    Đừng làm như anh biết.

    Người gật gù mà phía sau không có gì, bị lời của người kia chặn lại ngay tại chỗ

  3. bề mặt bận rộn dùng để né

    바쁜 척하면서 전화를 피했어요.

    ba-ppeun cheo-ka-myeon-seo jeon-hwa-reul pi-hae-sseo-yo

    Anh ta làm như đang bận để né cuộc gọi.

    Bên cạnh chiếc điện thoại đang reo, giấy tờ bị lật rào rào một cách cố ý

  4. cái đau dưới bề mặt ổn thỏa

    괜찮은 척했지만 많이 아팠어요.

    gwaen-cha-neun cheo-kaet-ji-man ma-ni a-pa-sseo-yo

    Tôi tỏ ra không sao, nhưng đau lắm.

    Ngồi với nụ cười trên mặt trong khi bàn tay ép lên bụng dưới gầm bàn

  5. bề mặt nhắm hai mắt

    자는 척하고 누워 있었어요.

    ja-neun cheo-ka-go nu-wo i-sseo-sseo-yo

    Tôi nằm đó giả vờ ngủ.

    Mắt nhắm lại nhưng tai vẫn dõi theo tiếng cửa

    Động từ dùng '-는 척하다'; tính từ dùng '-(으)ㄴ 척하다'.

Tất cả trong một hình ảnh

'-(으)ㄴ 척하다' là bàn tay dán một lớp lên bề ngoài. Dán lên tai thì thành '못 들은 척'; dán lên đầu thì thành '아는 척'; dán lên tay thì thành '바쁜 척'. Dán lên mặt thì thành '괜찮은 척'; dán lên mắt thì thành '자는 척'. Kiểu nào cũng vậy: cái thật vẫn còn nằm nguyên dưới lớp vừa dán.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Hàn