Đến nội dung chính

-는지

neun-ji

Mang theo một câu hỏi chưa đóng: -는지

Hình ảnh Gấp lại một câu hỏi chưa có câu trả lời bên trong, cầm nó, rồi bước sang mệnh đề sau. '-는지' mang một câu hỏi mà ô trả lời còn trống; '-다고' mang một lời mà ô đó đã đầy.

Đuôi từ và biến đổi

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong -는지

  1. gấp câu hỏi lại để mang đi

    언제 오는지 물어볼게요.

    eon-je o-neun-ji mu-reo-bol-ge-yo

    Tôi sẽ hỏi xem khi nào họ đến.

    Gấp tờ giấy ghi 'khi nào đến?' vào tay rồi bước về phía điện thoại

  2. đúng hay sai vẫn còn trống

    이게 맞는지 한번 봐 주세요.

    i-ge man-neun-ji han-beon bwa ju-se-yo

    Anh xem giúp cái này có đúng không.

    Đưa tờ tài liệu ra trước mặt họ với cả hai ô, đúng và sai, vẫn còn để trống

  3. câu trả lời nằm trong đầu người khác

    몇 시에 문을 닫는지 아세요?

    myeot si-e mu-neul dan-neun-ji a-se-yo

    Anh có biết mấy giờ họ đóng cửa không?

    Giơ lên một mặt đồng hồ chưa có số nào và xin họ điền vào

  4. câu hỏi sẽ được viết xuống giấy

    약을 언제 먹는지 적어 주세요.

    ya-geul eon-je meong-neun-ji jeo-geo ju-se-yo

    Xin ghi giúp tôi khi nào uống thuốc.

    Một dòng trống kẻ trên túi thuốc, đang chờ một giờ nào đó hạ xuống

  5. đưa mắt đi kiểm tra

    비가 오는지 창밖을 봤어요.

    bi-ga o-neun-ji chang-ba-kkeul bwa-sseo-yo

    Tôi nhìn ra cửa sổ xem có mưa không.

    Cầm câu hỏi còn trống câu trả lời và quay đầu về phía cửa sổ

    Động từ dùng '-는지'; tính từ dùng '-(으)ㄴ지', như 좋은지, 바쁜지.

Tất cả trong một hình ảnh

'-는지' là câu hỏi nằm trong tay mà câu trả lời vẫn chưa có. Gấp tờ giấy lại thì dẫn sang '물어볼게요'; cầm nó trên tờ tài liệu thì thành '맞는지 봐 주세요'; giơ mặt đồng hồ trống thì thành '몇 시에 닫는지 아세요'. Cầm nó trên túi thuốc thì thành lời nhờ ghi lại; mang nó tới cửa sổ thì thành con mắt đi kiểm tra. Bạn đặt dấu hỏi xuống và giữ lại câu hỏi.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Hàn