Đến nội dung chính

-더라고요

deo-ra-go-yo

Tôi đã tới, đã thấy, và đây: -더라고요

Hình ảnh Từ chỗ đó trở về và bày nguyên cảnh mình đã thấy ra trước mặt người nghe. '-더라고요' bày ra điều chính mắt bạn thấy; '-대요' chuyển lại điều người khác kể cho bạn.

Đuôi từ và biến đổi

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong -더라고요

  1. cánh cửa đóng mà mình đã tới

    가 보니까 문이 닫혔더라고요.

    ga bo-ni-kka mu-ni da-chyeot-deo-ra-go-yo

    Tôi tới đó thì thấy họ đóng cửa rồi.

    Đi bộ đến tận nơi, thấy cánh cửa khép và cửa cuốn đã hạ, rồi về kể lại

  2. điều cơ thể biết sau khi uống

    그 약을 먹으니까 좀 낫더라고요.

    geu ya-geul meo-geu-ni-kka jom nat-deo-ra-go-yo

    Tôi uống thuốc đó thì thấy đỡ hơn chút.

    Mấy giờ sau viên thuốc, tự cảm thấy người nhẹ đi, rồi mới nói ra

  3. con đường mình đã ngồi trong đó

    아침에는 길이 많이 막히더라고요.

    a-chi-me-neun gi-ri ma-ni ma-ki-deo-ra-go-yo

    Buổi sáng đường tắc lắm.

    Lấy ra ký ức chính mình đứng trên con đường sáng ấy, xe không nhích nổi

  4. khối việc mình bước vào

    생각보다 일이 많더라고요.

    saeng-gak-bo-da i-ri man-deo-ra-go-yo

    Việc nhiều hơn tôi tưởng.

    Ngồi vào bàn, tự tay đếm chồng hồ sơ, rồi quay lại báo

  5. cái khó mà tay mình mới biết

    직접 해 보니까 어렵더라고요.

    jik-jeop hae bo-ni-kka eo-ryeop-deo-ra-go-yo

    Tự làm thử mới thấy khó.

    Lúc người khác làm thì trông dễ; cái nặng chỉ biết khi tay mình nắm vào

    Không dùng '-더라고요' cho trải nghiệm của người khác. Nó chỉ gắn vào điều chính bạn đã trải.

Tất cả trong một hình ảnh

'-더라고요' là con dấu nói rằng bạn đã ở đó. Đi tới cửa thì thành '닫혔더라고요', uống thuốc thì thành '낫더라고요', ngồi trong đường tắc buổi sáng thì thành '막히더라고요'. Tự tay đếm hồ sơ thì thành '많더라고요', tự tay nắm vào thì thành '어렵더라고요'. Vì vậy lời này luôn mang theo sức nặng 'chính tôi đã thấy'.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Hàn