Đến nội dung chính

待つ

ma-tsu

"Chờ đã!" cũng là chờ

Hình ảnh Bàn chân đang đi thì dừng, và người ta giữ chỗ đó cho tới khi việc kế tiếp đến. 待つ giữ chỗ cho tới khi việc tới, 急ぐ không chịu dừng mà đẩy chân đi nhanh hơn.

Động từ cơ bản

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 待つ

  1. Đứng nguyên một chỗ

    ロビーで待っています。

    robī de matte i-masu

    Tôi đang đợi ở sảnh.

    Đứng cạnh cây cột ở sảnh, tay giữ cái túi, mắt dán vào cửa.

  2. Dừng tay trước tin tới

    会社からの電話を待っています。

    kaisha kara no denwa o matte i-masu

    Tôi đang đợi điện thoại từ công ty.

    Điện thoại nằm trên bàn, mắt không rời màn hình, hai tay ngưng lại.

  3. Giữ cho tới khi thời điểm đổi

    信号が変わるのを待ちます。

    shingō ga kawaru no o machi-masu

    Tôi đợi đèn đổi đã.

    Mũi chân đặt sát vạch sang đường, mặt ngước lên cái đèn đỏ.

    ~のを待つ là chờ cho một việc xảy ra.

  4. Không còn gì ngoài giữ chỗ

    結果が出るまで待つしかありません。

    kekka ga deru made matsu shika ari-masen

    Chỉ còn biết đợi kết quả thôi.

    Ngồi ở hành lang bệnh viện, hai tay đặt trên đầu gối, mắt nhìn cái cửa.

  5. Chặn bàn tay người khác

    ちょっと待ってください、番号が違います。

    chotto matte kudasai, bangō ga chigai-masu

    Chờ đã, số này không đúng.

    Một bàn tay giơ lên đúng lúc con dấu của người kia hạ xuống, và bàn tay ấy dừng giữa không khí.

    待ってください không phải xin thêm thời gian, mà là dừng ngay việc đang làm.

Tất cả trong một hình ảnh

待つ chỉ là một hình: chân dừng, chỗ được giữ. Đứng ở sảnh là chờ người, đặt điện thoại xuống và dừng tay là chờ cuộc gọi, đặt mũi chân ở vạch là chờ đèn, ngồi không làm gì cho tới khi có kết quả là chờ vì không làm gì khác được, nói với người khác là chặn bàn tay họ lại giữa không khí. Ở chỗ nào cũng vậy, cái dừng lại là bàn chân của chính mình, còn lượt đi thuộc về cái chưa tới.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Nhật