Đến nội dung chính

使う

tsu-ka-u

Tiếng Nhật còn 'tiêu' cả lòng mình

Hình ảnh Cái được nhặt lên rồi đẩy vào việc của tôi; nó làm việc, và vơi đi đúng chừng ấy.

Động từ cơ bản

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 使う

  1. Điều khiển máy bằng tay

    このコピー機を使ってもいいですか。

    kono kopī-ki o tsukatte mo ii desu ka

    Tôi dùng máy photo này được không ạ?

    Nắp máy mở lên, ngón tay đặt lên nút, cái máy bị kéo vào việc của mình.

  2. Tiền rời khỏi ví

    先月はお金を使いすぎました。

    sengetsu wa o-kane o tsukai-sugi-mashita

    Tháng trước tôi tiêu quá nhiều.

    Từng tờ tiền tuột khỏi ví, cái ví mỏng dần.

  3. Mang tiếng nói vào việc

    日本語を使う仕事を探しています。

    nihongo o tsukau shigoto o sagashite i-masu

    Tôi đang tìm việc có dùng tiếng Nhật.

    Ống nghe kề tai, những câu tiếng Nhật đi ra phía khách trong lúc công việc chạy.

  4. Đưa người vào việc

    今は新しい人を三人使っています。

    ima wa atarashii hito o san-nin tsukatte i-masu

    Giờ tôi đang dùng ba người mới.

    Ba người mới được đứng vào chỗ của mình và việc được chia ra.

    Khi tân ngữ là người thì nghiêng về nghĩa thuê và sai việc.

  5. Đẩy sự để ý về phía người khác

    気を使ってくれてありがとう。

    ki o tsukatte kurete arigatō

    Cảm ơn vì đã để ý tới tôi.

    Người ta nhìn mặt người kia, chọn lời cho khéo, rồi đẩy sẵn cốc nước qua.

    気を使う là hình sự để ý được đẩy về phía người kia.

Tất cả trong một hình ảnh

使う chỉ là một hình: nhặt lấy cái gì rồi đẩy nó vào việc của mình. Đặt ngón tay lên máy photo là dùng máy, rút tờ tiền khỏi ví là tiêu tiền, mang một thứ tiếng vào chỗ làm là làm việc bằng tiếng ấy, đưa người mới vào dây chuyền là thuê người, đẩy sự để ý về phía người kia là quan tâm. Cái gì vào việc cũng vơi đi đúng chừng ấy.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Nhật