買う
ka-u
Có thể 'mua' cả sự phản cảm — 買う là một cuộc đổi, hai chiều
Hình ảnh Tiền rời khỏi tay mình và đúng chừng ấy hóa thành hàng băng về phía mình. 買う đưa tiền và nhận hàng; 売る đưa hàng và nhận tiền.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 買う
-
Tiền ra, hàng vào
薬局で薬を買いました。
yakkyoku de kusuri o kai-mashita
Tôi mua thuốc ở tiệm thuốc.
Tờ tiền băng qua quầy một chiều, túi thuốc băng về tay mình chiều ngược lại.
-
Xu vào, vé ra
切符は券売機で買ってください。
kippu wa kenbaiki de katte kudasai
Xin mua vé ở máy bán vé.
Xu vào khe máy và tấm vé rớt xuống khay phía dưới.
Nơi mua đánh dấu bằng ~で.
-
Đổi trên đường rồi mang về
帰りにパンを買ってきます。
kaeri ni pan o katte ki-masu
Trên đường về tôi mua bánh.
Ghé tiệm trên đường về, cầm ổ bánh rồi đi tiếp về nhà.
買ってくる là dạng cố định 'mua rồi mang về'.
-
Tiền mình, tay người khác
子どもに靴を買ってあげました。
kodomo ni kutsu o katte age-mashita
Tôi mua giày cho con.
Tiền rời khỏi ví mình và tới nơi thành đôi giày trên chân đứa trẻ.
-
Lời ra, cảm xúc về
その言い方は反感を買います。
sono iikata wa hankan o kai-masu
Nói kiểu đó sẽ bị phản cảm.
Một câu của mình bay qua và một tia mắt lạnh quay về đáp lại.
反感を買う và 恨みを買う dùng chính động từ này dù chẳng có đồng nào.
Tất cả trong một hình ảnh
買う là hai mũi tên băng qua nhau theo hai chiều. Tiền đi, thuốc tới, đó là mua thuốc; xu vào máy, vé rớt ra, đó là mua vé; làm cuộc đổi ấy trên đường về rồi mang theo, đó là mua về; để tiền của mình hóa thành đôi giày trên chân con, đó là mua cho con; để một câu của mình bay ra rồi nhận lại cái nhìn lạnh, đó là mua lấy phản cảm. Hễ có đưa ra và nhận lại tương ứng thì 買う đứng được.