Đến nội dung chính

難しい

muzukashii

Vì sao 'khó đấy' trong tiếng Nhật nghĩa là 'không được'

Hình ảnh Cảnh xoay tay nắm mà bị vướng, cửa không mở, bàn tay cứ nằm đó hồi lâu. 難しい là bàn tay bị vướng lại, 易しい là bàn tay trượt qua êm ru.

Tính từ

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 難しい

  1. chữ khó

    この漢字は難しいです。

    kono kanji wa muzukashii desu

    Chữ kanji này khó.

    Ngón tay đứng lại giữa không khí trước một chữ dày đặc nét

  2. việc khó

    今日中に終わるのは難しいです。

    kyō-jū ni owaru no wa muzukashii desu

    Xong trong hôm nay thì khó.

    Mắt đưa qua đưa lại giữa cái đồng hồ và chồng giấy còn lại, rồi nghiêng đầu

  3. người khó tính

    部長は難しい人です。

    buchō wa muzukashii hito desu

    Trưởng phòng là người khó tính.

    Đứng trước cửa phòng ông, tay giữ tập trình ký, hít một hơi lấy bình tĩnh

    難しい人 không phải người đang gặp khó, mà là người khó đối phó.

  4. mặt căng

    難しい顔をしていますね。

    muzukashii kao o shi-te i-masu ne

    Anh trông có vẻ căng thẳng nhỉ.

    Khuôn mặt với nếp nhăn giữa hai mi và cặp môi khép thành một vạch

  5. từ chối nhẹ nhàng

    値引きは難しいです。

    nebiki wa muzukashii desu

    Giảm giá thì khó đấy.

    Ngón tay bấm máy tính tiền rồi rời ra, đầu hơi nghiêng

    Trong tiếng Nhật, 難しいです là cách nói mềm cho 'không làm được'.

Tất cả trong một hình ảnh

難しい chỉ là một hình: bàn tay bị vướng và không đi tiếp. Vướng ở con chữ thì không đọc nổi, vướng ở tiến độ thì hôm nay không xong, vướng ở một con người thì khó làm vừa ý. Vướng ở khuôn mặt thì nếp nhăn giữa hai mi không giãn ra — còn vướng ở giá cả thì 'khó đấy' chính là toàn bộ lời từ chối.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Nhật