遅い
osoi
'Giờ thì muộn rồi' cũng là 遅い — bị bỏ lại sau mốc
Hình ảnh Một điểm được đánh quá cái mốc đã định, nằm lại phía sau nó. 遅い là điểm nằm sau mốc, 早い là điểm nằm trước mốc.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 遅い
-
giờ nằm sau mốc
もう遅いので、そろそろ失礼します。
mō osoi node, sorosoro shitsurei shimasu
Muộn rồi, tôi xin phép về.
Nhìn đồng hồ tường đã quá giờ chuyến xe cuối rồi đứng lên
-
tới nơi sau mốc
すみません、遅くなりました。
sumimasen, osoku narimashita
Xin lỗi, tôi đến muộn.
Mở cửa phòng họp thì mọi người đã ngồi kín
遅くなりました là câu xin lỗi cố định khi đến muộn.
-
chuyển động sau mốc
このパソコンは動きが遅いです。
kono pasokon wa ugoki ga osoi desu
Máy tính này chạy chậm.
Bấm chuột rồi chờ, màn hình mãi sau mới theo kịp
遅い cũng dùng cho tốc độ chậm.
-
quá cái mốc còn kịp
今から謝っても遅いです。
ima kara ayamatte mo osoi desu
Giờ có xin lỗi cũng muộn rồi.
Giơ tay với chiếc xe buýt đã rời bến
〜ても遅い là không cứu lại được nữa.
-
việc học nằm sau mốc
覚えるのが遅くてすみません。
oboeru no ga osokute sumimasen
Xin lỗi, tôi học chậm.
Vẫn còn giữ trang đầu khi mọi người đã sang trang sau
Tất cả trong một hình ảnh
遅い chỉ có một hình: cái điểm bị bỏ lại sau cái mốc đã định. Giờ đã quá cái mốc phải về nên ta bắt đầu chào; điểm lúc tới rơi sau giờ đã hẹn nên ta phải xin lỗi. Từng bước công việc lùi lại một nhịp nên máy tính chậm; lời xin lỗi rơi quá cái mốc còn cứu được nên giờ đã muộn. Còn khi điểm học của ta nằm sau điểm của mọi người thì ta tiếp thu chậm.