早い
hayai
'Còn quá sớm' cũng là 早い — đứng trước cái mốc
Hình ảnh Một điểm được đánh ở phía trước cái mốc đã định. 早い là điểm nằm trước mốc, 遅い là điểm nằm sau mốc.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 早い
-
giờ ở trước mốc
今日は出勤が早いですね。
kyō wa shukkin ga hayai desu ne
Hôm nay anh đi làm sớm nhỉ.
Người đầu tiên ngồi vào chỗ trong căn phòng còn chưa bật đèn
-
tới nơi trước mốc
予約より早く着いてしまいました。
yoyaku yori hayaku tsuite shimaimashita
Tôi tới sớm hơn giờ đã hẹn.
Đứng chờ trước tiệm còn chưa mở cửa sắt
早く kèm động từ nghĩa là làm việc đó sớm.
-
chưa tới mốc
まだ決めるのは早いと思います。
mada kimeru no wa hayai to omoimasu
Tôi nghĩ còn sớm để quyết định.
Con dấu quyết định giữ lơ lửng trên tay, dừng lại trước cái mốc
決めるのは早い là chưa tới lúc.
-
trả lời trước mốc
お返事が早くて助かりました。
o-henji ga hayakute tasukarimashita
Cảm ơn vì đã trả lời nhanh.
Thư trả lời tới gần như dán sát lá thư vừa gửi đi
Nói về tốc độ thì hay viết là 速い.
-
ngày bắt đầu trước mốc
この仕事は朝が早いです。
kono shigoto wa asa ga hayai desu
Việc này phải dậy sớm.
Mặc áo lao động khi ngoài cửa sổ còn tối đen
Tất cả trong một hình ảnh
早い chỉ có một hình: cái điểm rơi vào phía trước cái mốc đã định. Điểm giờ vào làm rơi trước cái mốc thường ngày nên là đến sớm; điểm lúc tới rơi trước giờ đã hẹn nên là tới quá sớm. Điểm quyết định còn chưa tới mốc nên là còn sớm để quyết; điểm thư trả lời rơi trước cái mốc ta định chờ nên là trả lời nhanh. Kéo điểm bắt đầu một ngày ra trước mốc thì đó là công việc phải dậy sớm.