長い
nagai
Hàng dài, duyên dài — 長い là khoảng cách tới chỗ kết thúc
Hình ảnh Chỗ bắt đầu và chỗ kết thúc nằm cách nhau thật xa. 長い là chỗ kết thúc còn xa, 短い là chỗ kết thúc tới ngay.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 長い
-
đầu kia của vật còn xa
この袖は少し長いですね。
kono sode wa sukoshi nagai desu ne
Tay áo này hơi dài.
Ống tay áo trùm qua ngón tay rồi còn rủ xuống thêm
-
đầu kia của thời gian còn xa
今日の会議は長くなりました。
kyō no kaigi wa nagaku narimashita
Cuộc họp hôm nay kéo dài.
Kim đồng hồ quét qua cái giờ mà cuộc họp lẽ ra phải xong
長くなる là dài ra, kéo dài.
-
đuôi hàng còn xa
レジの列が長いです。
reji no retsu ga nagai desu
Hàng ở quầy thu ngân dài lắm.
Hàng người bắt đầu từ quầy, cái đuôi kéo ra tới ngoài cửa tiệm
-
năm tháng trải xa
あの会社とは付き合いが長いです。
ano kaisha to wa tsukiai ga nagai desu
Chúng tôi làm ăn với công ty đó đã lâu.
Một đường kẻ từ ngày trên hợp đồng đầu tiên kéo mãi tới ngày hôm nay
付き合いが長い là quen biết đã lâu.
-
đầu kia của lời nói còn xa
説明が長くなってすみません。
setsumei ga nagaku natte sumimasen
Xin lỗi vì tôi giải thích dài dòng.
Người nghe đã nhìn đồng hồ mà lời nói vẫn chưa dứt
Tất cả trong một hình ảnh
長い chỉ có một hình: chỗ bắt đầu và chỗ kết thúc cách nhau xa. Đầu tay áo rơi quá ngón tay nên là dài; chỗ kết thúc cuộc họp trôi quá giờ đã định nên là họp dài; cái đuôi của hàng người kéo ra tới ngoài cửa tiệm. Từ bản hợp đồng đầu tiên tới hôm nay là một đoạn dài, nên đó là quan hệ lâu năm — còn khi chỗ kết của lời giải thích xa hơn sự kiên nhẫn của người nghe thì ta xin lỗi vì đã nói dài.