大きい
ōkii
Giọng nói, chi phí, vấn đề — sao đều là 大きい?
Hình ảnh Đường viền bị đẩy ra phía ngoài, nên chiếm thêm chừng đó chỗ. 大きい là đẩy viền ra ngoài chiếm chỗ, 小さい là thu viền vào trong chiếm ít chỗ.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 大きい
-
thân hình đẩy ra ngoài
このかばんは少し大きいですね。
kono kaban wa sukoshi ōkii desu ne
Cái túi này hơi to.
Chiếc túi trên kệ, mép tràn sang ô bên cạnh
-
tiếng đẩy ra ngoài
もう少し大きい声でお願いします。
mō sukoshi ōkii koe de onegai shimasu
Anh nói to hơn một chút giúp tôi.
Giọng nói nhỏ phồng dần cho tới khi chạm vách cuối phòng
声が大きい là tiếng lớn, còn cao giọng thì dùng 高い.
-
con số đẩy ra ngoài
今月は出費が大きいです。
kongetsu wa shuppi ga ōkii desu
Tháng này chi nhiều quá.
Cột chi tiêu trong sổ chạy vượt ra khỏi khung của nó
-
sức nặng của việc đẩy ra ngoài
それは大きい問題になります。
sore wa ōkii mondai ni narimasu
Chuyện đó sẽ thành vấn đề lớn.
Một tờ giấy trên bàn phồng lên cho tới khi choán hết phòng
-
đứa trẻ lớn ra ngoài
息子はもう大きいので、一人で行けます。
musuko wa mō ōkii node, hitori de ikemasu
Con trai tôi lớn rồi, đi một mình được.
Cổ tay cổ chân thò ra khỏi bộ áo vừa vặn năm ngoái
Tất cả trong một hình ảnh
大きい chỉ có một hình: đường viền bị đẩy ra ngoài và chiếm thêm chỗ. Viền chiếc túi tràn sang ô kệ bên cạnh nên là to; giọng nói đẩy ra tới vách cuối phòng nên là lớn; cột chi tiêu tràn khỏi ô trong sổ nên là nhiều. Một tờ giấy phồng lên choán cả phòng thì thành chuyện lớn, còn tay chân đứa trẻ thò ra khỏi bộ áo năm ngoái thì cũng là 大きい.