Đến nội dung chính

大きい

ōkii

Giọng nói, chi phí, vấn đề — sao đều là 大きい?

Hình ảnh Đường viền bị đẩy ra phía ngoài, nên chiếm thêm chừng đó chỗ. 大きい là đẩy viền ra ngoài chiếm chỗ, 小さい là thu viền vào trong chiếm ít chỗ.

Tính từ

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 大きい

  1. thân hình đẩy ra ngoài

    このかばんは少し大きいですね。

    kono kaban wa sukoshi ōkii desu ne

    Cái túi này hơi to.

    Chiếc túi trên kệ, mép tràn sang ô bên cạnh

  2. tiếng đẩy ra ngoài

    もう少し大きい声でお願いします。

    mō sukoshi ōkii koe de onegai shimasu

    Anh nói to hơn một chút giúp tôi.

    Giọng nói nhỏ phồng dần cho tới khi chạm vách cuối phòng

    声が大きい là tiếng lớn, còn cao giọng thì dùng 高い.

  3. con số đẩy ra ngoài

    今月は出費が大きいです。

    kongetsu wa shuppi ga ōkii desu

    Tháng này chi nhiều quá.

    Cột chi tiêu trong sổ chạy vượt ra khỏi khung của nó

  4. sức nặng của việc đẩy ra ngoài

    それは大きい問題になります。

    sore wa ōkii mondai ni narimasu

    Chuyện đó sẽ thành vấn đề lớn.

    Một tờ giấy trên bàn phồng lên cho tới khi choán hết phòng

  5. đứa trẻ lớn ra ngoài

    息子はもう大きいので、一人で行けます。

    musuko wa mō ōkii node, hitori de ikemasu

    Con trai tôi lớn rồi, đi một mình được.

    Cổ tay cổ chân thò ra khỏi bộ áo vừa vặn năm ngoái

Tất cả trong một hình ảnh

大きい chỉ có một hình: đường viền bị đẩy ra ngoài và chiếm thêm chỗ. Viền chiếc túi tràn sang ô kệ bên cạnh nên là to; giọng nói đẩy ra tới vách cuối phòng nên là lớn; cột chi tiêu tràn khỏi ô trong sổ nên là nhiều. Một tờ giấy phồng lên choán cả phòng thì thành chuyện lớn, còn tay chân đứa trẻ thò ra khỏi bộ áo năm ngoái thì cũng là 大きい.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Nhật