进
jìn
进: vào làm và tiến bộ chỉ là một bước chân
Hình ảnh Một bàn chân bước qua ngưỡng cửa: cái đang ở ngoài giờ đã ở trong. 出 là cái ở trong vượt lằn ranh ra ngoài, còn 进 là cái ở ngoài vượt lằn ranh vào trong.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 进
-
bước qua cửa
请进,坐吧。
qǐng jìn, zuò ba
Mời vào, ngồi đi ạ.
Một bàn chân vượt qua ngưỡng cửa và chạm xuống nền nhà bên trong lần đầu tiên.
-
bước vào một tổ chức
我上个月刚进这家公司。
wǒ shàng ge yuè gāng jìn zhè jiā gōngsī
Tháng trước tôi mới vào công ty này.
Bạn qua cổng chính, đeo thẻ nhân viên lên cổ, rồi ngồi xuống một chỗ bên trong.
-
hàng nhập vào
这批货今天早上进来了。
zhè pī huò jīntiān zǎoshang jìn lái le
Lô hàng này sáng nay mới về.
Những thùng hàng dỡ khỏi xe tải được khiêng qua cửa tiệm rồi chất vào bên trong.
-
tiến thêm một bước
他的中文进步很快。
tā de zhōngwén jìnbù hěn kuài
Tiếng Trung của anh ấy tiến bộ rất nhanh.
Dấu chân hôm nay in xuống trước dấu chân hôm qua đúng một bước.
进步 nghĩa đen là 'một bước bước vào/bước tới'.
-
vào phòng bên trong
病人已经进手术室了。
bìngrén yǐjīng jìn shǒushùshì le
Bệnh nhân đã vào phòng mổ rồi.
Chiếc giường bệnh lăn qua cánh cửa cuối hành lang và vào phòng mổ.
Tất cả trong một hình ảnh
进 là một bàn chân bước qua một lằn ranh, vào bên trong. Qua ngưỡng cửa là đã ở trong phòng; qua cổng công ty là đã thành người của công ty; qua cửa tiệm thì mấy thùng hàng kia đã là hàng của tiệm. 进步 cũng là bàn chân ấy: bước hôm nay đặt trước lằn ranh hôm qua đúng một bước. Nên mọi chữ 进 đều giữ một dáng — một ranh giới bị vượt qua, và một ô được dịch vào trong hoặc lên trước.