Đến nội dung chính

拿

ná

拿: năm ngón tay khép lại

Hình ảnh Các ngón tay siết chặt lấy một vật rồi kéo nó về phía mình. 放 là mở tay để vật lại chỗ đó, còn 拿 là khép tay giữ chặt và kéo vật về phía mình.

Động từ cơ bản

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 拿

  1. nắm trong tay

    帮我拿一下这个箱子。

    bāng wǒ ná yíxià zhège xiāngzi

    Xách giúp tôi cái thùng này với.

    Hai bàn tay kẹp chặt hai bên thùng và nhấc nó lên sát ngực.

  2. nhận rồi mang về

    请到三号窗口拿药。

    qǐng dào sān hào chuāngkǒu ná yào

    Anh ra quầy số 3 lấy thuốc nhé.

    Túi thuốc được đưa qua quầy, tay bạn nắm lấy rồi quay đi.

  3. giành được vào tay

    我拿到签证了。

    wǒ ná dào qiānzhèng le

    Tôi xin được visa rồi.

    Cuốn hộ chiếu đã đóng dấu trượt trở lại qua bàn, các ngón tay bạn siết chặt nó.

  4. không nắm nổi

    这件事我拿不定主意。

    zhè jiàn shì wǒ ná bu dìng zhǔyi

    Việc này tôi chưa quyết được.

    Mỗi lần bạn với tay tới, quyết định lại tuột khỏi nắm tay.

    拿不定主意 là hình ảnh quyết định cứ tuột khỏi tay.

  5. lấy làm

    拿这个当例子吧。

    ná zhège dāng lìzi ba

    Lấy cái này làm ví dụ đi.

    Bạn nhặt một cái trong đống ra và giơ lên cho mọi người cùng nhìn.

Tất cả trong một hình ảnh

拿 là một bàn tay đang khép lại. Tay khép thì thùng hàng áp vào ngực, túi thuốc từ quầy sang lòng bàn tay, tấm visa cuối cùng cũng nằm gọn trong tay. Lật ngược lại là 拿不定: bạn cứ với tới, nhưng quyết định cứ tuột khỏi ngón tay. Ngay cả việc giơ một cái lên làm ví dụ cũng là bàn tay ấy — nhặt một cái ra và kéo về phía mình — nên hễ có 拿 là có cái siết tay và một lực kéo về phía người nói.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Trung