一…就
yī…jiù
Bấm công tắc là đèn sáng: 一…就
Hình ảnh Đèn bật sáng đúng khoảnh khắc công tắc được bấm — giữa hai bên không còn thời gian nào.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 一…就
-
tan làm là cái công tắc
我一下班就回家。
wǒ yí xià bān jiù huí jiā
Vừa tan làm là tôi về nhà.
-
bấm lần nào đèn cũng sáng
他一喝酒就脸红。
tā yì hē jiǔ jiù liǎn hóng
Anh ấy cứ uống rượu vào là mặt đỏ.
Thói quen hay phản ứng của cơ thể — 'hễ bấm là xảy ra' — cũng là hình đó.
-
ngay khoảnh khắc đến nơi
一到公司就给我打电话。
yí dào gōng sī jiù gěi wǒ dǎ diàn huà
Đến công ty là gọi cho tôi ngay nhé.
-
nhìn một cái là sáng đèn
这个我一看就懂了。
zhè ge wǒ yí kàn jiù dǒng le
Cái này tôi nhìn một cái là hiểu ngay.