个
gè
Lượng từ không thèm nhìn hình dạng: 个
Hình ảnh Cầm đại một cái mà không cần biết nó hình gì. Cái gì cũng thành một cục trong tay. 个 vo mọi thứ thành một cục mà không nhìn hình dạng; 张 đếm một mặt phẳng mỏng trải ra.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 个
-
chỉ một cái thôi
我要一个。
wǒ yào yí ge
Cho tôi một cái.
Nhấc một món trên kệ xuống rồi đặt lên quầy tính tiền.
-
người cũng là một cục
我们组有五个人。
wǒmen zǔ yǒu wǔ ge rén
Nhóm tôi có năm người.
Chỉ dọc dãy ghế, đếm từng người một, hai, cho đến năm.
Số 2 dùng 两 chứ không dùng 二: 两个人.
-
cái đang chỉ tay vào
这个多少钱?
zhège duōshao qián
Cái này bao nhiêu tiền?
Đầu ngón tay chạm vào món hàng trên quầy trong lúc hỏi giá.
-
cả thứ không sờ được
我有一个问题。
wǒ yǒu yí ge wèntí
Tôi có một câu hỏi.
Giơ tay lên, dựng một ngón, để nói ra một câu hỏi.
-
một tiếng cũng là một cục
请等一个小时。
qǐng děng yí ge xiǎoshí
Xin đợi một tiếng.
Lấy ngón tay cắt một phần hình quạt bằng một tiếng trên mặt đồng hồ.
Tất cả trong một hình ảnh
Món trên kệ là một, người ngồi trên ghế là năm, thứ dưới đầu ngón tay là một, câu hỏi trong đầu là một, và một tiếng chờ đợi cũng là một cục. Đồ vật, con người, câu hỏi hay thời gian — 个 không hỏi nó hình gì, nó chỉ vo lại thành một cục rồi đặt vào tay ta. Vì vậy thứ nào đi với 个 cũng còn cái cảm giác 'một cái, chưa xét hình dạng'. Cũng vì thế mà khi chưa nhớ ra lượng từ đúng, người ta trốn vào 个.