Đến nội dung chính

不/没

bù / méi

不 là cánh cửa bạn đóng lại, 没 là dấu chân chưa từng in xuống

Hình ảnh 不 là bạn kéo cánh cửa đóng lại. 没 là ngoảnh nhìn con đường phía sau và thấy không có dấu chân nào. 不 nói về ý muốn, 没 nói về dấu vết. 不去 là ý của chính tôi — tôi không đi; còn 别去 là cái phanh đặt lên người khác — đừng đi. Một bên đóng cửa lòng mình, một bên chặn bước chân người kia.

Cặp dễ nhầm

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 不/没

  1. cánh cửa luôn đóng (thói quen, ý muốn)

    我不喝酒。

    wǒ bù hē jiǔ

    Tôi không uống rượu.

    Ly rượu đẩy tới trước mặt, lòng bàn tay dựng lên chắn lại, đầu lắc nhẹ

  2. con đường phía sau không dấu chân

    我昨天没喝酒。

    wǒ zuótiān méi hē jiǔ

    Hôm qua tôi không uống rượu.

    Lần lại mâm cơm hôm qua trong đầu mà không thấy chiếc ly nào cạn cả

    Nếu chuyện đã không thuộc về quá khứ thì luôn là 没. Nói 不喝了 lại thành từ giờ tôi bỏ.

  3. cánh cửa phía trước cũng đóng

    明天我不去了。

    míngtiān wǒ bú qù le

    Thôi mai tôi không đi nữa.

    Gạch một đường lên cái hẹn đã ghi trong ô ngày mai

    Tương lai chưa có chỗ để in dấu chân, nên không dùng 没 được.

  4. đoạn đường chưa đi qua

    我还没吃饭呢。

    wǒ hái méi chī fàn ne

    Tôi vẫn chưa ăn cơm.

    Giờ cơm tối qua lâu rồi mà cái chén vẫn úp nguyên ở đó

    还没…呢 nhấn vào chữ vẫn chưa.

  5. trước 是 luôn là 不

    他不是我们公司的人。

    tā bú shì wǒmen gōngsī de rén

    Anh ấy không phải người công ty tôi.

    Ngón tay rà xuống danh sách nhân viên mà chẳng thấy cái tên ấy ở đâu

    Ngược lại, trước 有 luôn là 没; không hề có 不有.

Tất cả trong một hình ảnh

Tôi không uống rượu là cánh cửa mình đóng lại — 不 — và mai tôi không đi nữa cũng là đóng trước một cánh cửa phía trước. Còn hôm qua tôi không uống và tôi chưa ăn cơm là ngoảnh nhìn con đường phía sau mà không thấy dấu chân nào, nên đều dùng 没. Câu cuối với 不是 thì khép hẳn chuyện lại, vì vậy trước 是 luôn là 不. Một bên hỏi ý muốn đã đóng chưa, bên kia hỏi có dấu vết nào cho thấy chuyện đã xảy ra không.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Trung