Đến nội dung chính

想/要/打算

xiǎng / yào / dǎsuàn

Muốn đi, sắp đi, tính đi — chân bạn đã bước tới đâu

Hình ảnh Hãy đo quãng đường từ đầu xuống chân: 想 vẫn nằm trong đầu, 要 thì tay đã đưa ra, còn 打算 thì đường đi đã vẽ sẵn trên giấy. 我要 là nói thẳng — cho tôi một ly; còn 我想要 lùi lại một bước — tôi muốn xin một ly, nếu được. Ở quầy hàng thì 我要 tự nhiên, còn khi nhờ vả thì 我想要 nghe dễ chịu hơn.

Cặp dễ nhầm

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 想/要/打算

  1. mong muốn chỉ nằm trong đầu

    我想去日本,可是没时间。

    wǒ xiǎng qù Rìběn, kěshì méi shíjiān

    Tôi muốn đi Nhật lắm mà không có thời gian.

    Ngước nhìn tấm ảnh Nhật Bản dán trên bàn rồi đưa mắt sang mấy ô trống trên tờ lịch

  2. điều cái đầu cứ giữ lại

    在国外待久了,特别想我妈做的菜。

    zài guówài dāi jiǔ le, tèbié xiǎng wǒ mā zuò de cài

    Ở nước ngoài lâu rồi, thèm món mẹ nấu ghê.

    Cầm thìa lên giữa quán ăn nơi xứ lạ, trong đầu hiện ra mâm cơm của mẹ

    Khi sau 想 là người hay món ăn thì nghĩa là nhớ, là thèm.

  3. bàn tay đã đưa ra

    老板,我要一杯热美式。

    lǎobǎn, wǒ yào yì bēi rè měishì

    Anh ơi, cho tôi một ly americano nóng.

    Với tay qua quầy, chỉ ngón tay vào một dòng trên tờ thực đơn

  4. bàn chân sắp chạm đất

    时间不早了,我要走了。

    shíjiān bù zǎo le, wǒ yào zǒu le

    Muộn rồi, tôi xin phép về đây.

    Đứng dậy, đẩy ghế vào, rồi bước chân đầu tiên về phía cửa

    要…了 nghĩa là sắp xảy ra, không phải là muốn.

  5. con đường đã vẽ trên giấy

    我打算明年换个工作。

    wǒ dǎsuàn míngnián huàn ge gōngzuò

    Sang năm tôi tính đổi việc.

    Cuốn sổ mở ra trang lịch năm sau, có ghi mấy chữ đổi việc

Tất cả trong một hình ảnh

Muốn đi Nhật thì vẫn nằm nguyên trong đầu — đó là 想 — và thèm món mẹ nấu cũng là cái đầu ấy còn giữ lại. Một ly americano nóng là 要, bàn tay đã đưa qua quầy; câu thôi tôi về đây cũng là 要, bàn chân sắp chạm tới cửa. Sang năm đổi việc là 打算, con đường đã vẽ sẵn trên giấy. Cái phân biệt ba chữ không phải là muốn nhiều hay ít, mà là mong muốn ấy đã đi được bao xa từ đầu xuống chân.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Trung