Đến nội dung chính

くる

kuru

Khoảnh khắc nó chạm tới mình: くる

Hình ảnh Thứ ở đằng kia đang tiến về chỗ mình đang đứng. くる là từ đằng kia tiến về đây; いく là rời đây đi xa.

Động từ cơ bản

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong くる

  1. tiến về phía mình

    もうすぐバスが来ます。

    mō sugu basu ga kimasu

    Xe buýt sắp tới rồi.

    Chiếc xe buýt ở cuối đường lớn dần lên cho tới khi tới ngay chỗ mình đứng

  2. tin tức tới chỗ mình

    部長からメールが来ました。

    buchō kara mēru ga kimashita

    Trưởng phòng vừa gửi mail tới.

    Email gửi từ phía trưởng phòng bay tới và đậu xuống màn hình của mình

  3. đi rồi quay lại đây

    ちょっとコンビニに行ってきます。

    chotto konbini ni itte kimasu

    Tôi chạy ra cửa hàng tiện lợi một chút.

    Những bước chân đã đi tới cửa hàng tiện lợi rồi quay về lại chỗ này

    行ってきます cũng là câu nói khi rời nhà — đúng hình đó: đi rồi sẽ về.

  4. thay đổi đã tới tận bây giờ

    だんだん暖かくなってきました。

    dandan atatakaku natte kimashita

    Trời ấm dần lên rồi.

    Cái ấm của mấy ngày qua nhích dần cho tới đúng lúc này

  5. hành động của người kia hướng về mình

    隣の人が急に話しかけてきました。

    tonari no hito ga kyū ni hanashikakete kimashita

    Người ngồi cạnh bỗng bắt chuyện với tôi.

    Lời của người ngồi cạnh băng qua phía mình và đụng vào vai

Tất cả trong một hình ảnh

くる là hình ảnh thứ ở đằng kia tiến về chỗ mình đang đứng. Xe buýt lớn dần từ cuối đường cho tới trước mặt mình; email bay từ phía trưởng phòng xuống màn hình mình; bước chân của chính mình vòng qua cửa hàng rồi trở lại chỗ này; cái ấm băng qua mấy ngày và tới đúng lúc này; lời người ngồi cạnh băng sang phía mình. Chỉ khác ở thứ đang tới — một chiếc xe, một tin tức, chính mình, một chuyển biến, hay hành động của người khác. Vì vậy 〜てくる luôn lấy điểm đến là 'tôi, ở đây, lúc này'.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Nhật