かかる
kakaru
Đã mắc vào là gỡ không ra: かかる
Hình ảnh Cái gì đó bị móc vào rồi treo lơ lửng, không gỡ ra được. かかる là tự mắc vào rồi treo lủng lẳng; かける là mình móc nó lên.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong かかる
-
thời gian treo lên mình
駅まで歩いて二十分かかります。
eki made aruite nijuppun kakarimasu
Đi bộ tới ga mất hai mươi phút.
Hai mươi phút móc vào mắt cá chân, kéo lê theo suốt đoạn đường ra ga
-
tiền treo lên mình
引っ越しに思ったよりお金がかかりました。
hikkoshi ni omotta yori okane ga kakarimashita
Chuyển nhà tốn nhiều tiền hơn tôi nghĩ.
Tiền móc vào cuộc chuyển nhà, cứ tuột khỏi ví suốt dọc đường
-
treo trên tường
壁に大きな絵がかかっています。
kabe ni ōkina e ga kakatte imasu
Trên tường có treo một bức tranh lớn.
Sợi dây sau khung tranh mắc vào cái đinh trên tường, treo lủng lẳng ở đó
-
cuộc gọi móc tới mình
知らない番号から電話がかかってきました。
shiranai bangō kara denwa ga kakatte kimashita
Có cuộc gọi từ một số lạ.
Một số lạ móc đường dây vào điện thoại của mình và làm nó reo lên
Mình かける cuộc gọi; cuộc gọi かかる tới mình. Nhớ theo cặp.
-
bệnh móc lấy mình
去年、インフルエンザにかかりました。
kyonen, infuruenza ni kakarimashita
Năm ngoái tôi bị cúm.
Trận cúm đi ngang mắc vào người mình và không chịu rời
Tất cả trong một hình ảnh
かかる là hình ảnh cái gì đó móc vào mình rồi treo ở đó, mà mình không rũ ra được. Hai mươi phút móc vào đoạn đường ra ga; tiền móc vào cuộc chuyển nhà rồi cứ tuột đi; khung tranh treo trên cái đinh; một số lạ móc dây vào điện thoại; trận cúm mắc vào người và không rời. Chỉ khác ở thứ bị móc vào — thời gian, tiền, bức tranh, cuộc gọi, hay bệnh. Vì vậy かかる để lại cảm giác mình không chọn nó: nó móc vào mình.