Đến nội dung chính

かかる

kakaru

Đã mắc vào là gỡ không ra: かかる

Hình ảnh Cái gì đó bị móc vào rồi treo lơ lửng, không gỡ ra được. かかる là tự mắc vào rồi treo lủng lẳng; かける là mình móc nó lên.

Động từ cơ bản

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong かかる

  1. thời gian treo lên mình

    駅まで歩いて二十分かかります。

    eki made aruite nijuppun kakarimasu

    Đi bộ tới ga mất hai mươi phút.

    Hai mươi phút móc vào mắt cá chân, kéo lê theo suốt đoạn đường ra ga

  2. tiền treo lên mình

    引っ越しに思ったよりお金がかかりました。

    hikkoshi ni omotta yori okane ga kakarimashita

    Chuyển nhà tốn nhiều tiền hơn tôi nghĩ.

    Tiền móc vào cuộc chuyển nhà, cứ tuột khỏi ví suốt dọc đường

  3. treo trên tường

    壁に大きな絵がかかっています。

    kabe ni ōkina e ga kakatte imasu

    Trên tường có treo một bức tranh lớn.

    Sợi dây sau khung tranh mắc vào cái đinh trên tường, treo lủng lẳng ở đó

  4. cuộc gọi móc tới mình

    知らない番号から電話がかかってきました。

    shiranai bangō kara denwa ga kakatte kimashita

    Có cuộc gọi từ một số lạ.

    Một số lạ móc đường dây vào điện thoại của mình và làm nó reo lên

    Mình かける cuộc gọi; cuộc gọi かかる tới mình. Nhớ theo cặp.

  5. bệnh móc lấy mình

    去年、インフルエンザにかかりました。

    kyonen, infuruenza ni kakarimashita

    Năm ngoái tôi bị cúm.

    Trận cúm đi ngang mắc vào người mình và không chịu rời

Tất cả trong một hình ảnh

かかる là hình ảnh cái gì đó móc vào mình rồi treo ở đó, mà mình không rũ ra được. Hai mươi phút móc vào đoạn đường ra ga; tiền móc vào cuộc chuyển nhà rồi cứ tuột đi; khung tranh treo trên cái đinh; một số lạ móc dây vào điện thoại; trận cúm mắc vào người và không rời. Chỉ khác ở thứ bị móc vào — thời gian, tiền, bức tranh, cuộc gọi, hay bệnh. Vì vậy かかる để lại cảm giác mình không chọn nó: nó móc vào mình.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Nhật