Đến nội dung chính

とる

toru

Với tay ra là thành của mình: とる

Hình ảnh Với tay ra, gỡ một thứ ra khỏi chỗ của nó, rồi cầm gọn trong tay. とる là đem vào tay mình; おく là đặt thứ đang cầm xuống khỏi tay.

Động từ cơ bản

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong とる

  1. lấy giúp rồi đưa

    すみません、そこの塩を取ってください。

    sumimasen, soko no shio o totte kudasai

    Xin lỗi, lấy giúp tôi lọ muối được không?

    Với tay qua bàn lấy lọ muối, nhấc lên, rồi đưa sang

  2. giữ lấy thời gian

    来週、休みを取ります。

    raishū, yasumi o torimasu

    Tuần sau tôi xin nghỉ phép.

    Bóc một ngày khỏi tờ lịch tuần sau và giữ lấy làm phần của mình

  3. lấy được tấm bằng

    やっと車の免許を取りました。

    yatto kuruma no menkyo o torimashita

    Cuối cùng tôi cũng lấy được bằng lái.

    Nhận tấm bằng người ta chìa qua quầy vào chính tay mình

  4. gỡ ra, bỏ xuống

    帽子を取ってあいさつしました。

    bōshi o totte aisatsu shimashita

    Tôi bỏ mũ xuống rồi chào.

    Nhấc chiếc mũ khỏi đầu, cầm trong tay, rồi khẽ cúi chào

  5. bắt được liên lạc

    あとで先方に連絡を取ってみます。

    ato de senpō ni renraku o totte mimasu

    Lát nữa tôi thử liên lạc với bên kia.

    Bắt được sợi dây liên lạc đang vươn sang phía bên kia

    連絡する chỉ là liên lạc; 連絡を取る là bắt cho bằng được liên lạc.

Tất cả trong một hình ảnh

とる là hình ảnh với tay ra, gỡ một thứ khỏi chỗ của nó, rồi cầm gọn trong tay. Lọ muối được nhấc khỏi bàn; ngày phép được bóc khỏi tờ lịch và giữ làm phần mình; tấm bằng được nhận vào tay ở quầy; chiếc mũ được nhấc khỏi đầu; liên lạc là sợi dây mình bắt lấy. Chỉ khác ở thứ cuối cùng nằm trong tay — một đồ vật, một khoảng thời gian, một tấm bằng, hay một mối nối. Vì vậy hễ có とる là cuối câu vẫn còn một thứ đang nằm trong tay mình.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Nhật