-(으)려고
-(eu)ryeogo
Dựng một cái bia trong đầu: '-(으)려고'
Hình ảnh Giương cung nhắm vào cái bia mà chưa bắn. Cả thân người nghiêng về hướng đó. '-(으)려고' chỉ cần cái đích trong đầu là gắn được vào mọi hành động, còn '-(으)러' chỉ gắn vào chuyến đi thật sự — nói '사려고 돈을 모아요' thì được, '사러 돈을 모아요' thì không.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong -(으)려고
-
vì cái đích đang nhắm
돈을 모으려고 아르바이트를 해요.
do-neul mo-eu-ryeo-go a-reu-ba-i-teu-reul hae-yo
Tôi làm thêm để dành tiền.
Nhìn con số trong sổ tiết kiệm một cái, rồi buộc tạp dề và bước vào cửa hàng.
-
tư thế hướng về cái đích
일찍 자려고 누웠어요.
il-jjik ja-ryeo-go nu-wo-sseo-yo
Tôi nằm sớm để ngủ sớm.
Chưa buồn ngủ, nhưng đèn đã tắt và người đã chui vào trong chăn.
-
chỉ nói ra cái đích
내년에 유학 가려고요.
nae-nyeon-e yu-hak ga-ryeo-go-yo
Sang năm tôi định đi du học.
Cái đinh ghim đã cắm vào một thành phố trên bản đồ, mà hành lý thì chưa xếp.
Kết câu bằng '-(으)려고요' nghĩa là 'tôi định làm vậy'.
-
sắp sửa xảy ra
버스가 출발하려고 해요.
beo-seu-ga chul-bal-ha-ryeo-go hae-yo
Xe buýt sắp chạy rồi.
Cửa xe đóng lại, thân xe hơi chúi về phía trước, tiếng máy rồ lên.
Dùng được cho cả đồ vật. Khi đó không phải ý định mà là 'sắp xảy ra'.
-
cái đích chưa kịp bắn
말하려고 했는데 잊어버렸어요.
mal-ha-ryeo-go haen-neun-de i-jeo-beo-ryeo-sseo-yo
Tôi định nói mà quên mất.
Vừa hé miệng đã dừng lại, đứng đó với khuôn mặt trống rỗng.
Sau '-(으)려고' không được dùng câu mệnh lệnh hay rủ rê. Phải nói '먹으러 갑시다'.
Tất cả trong một hình ảnh
'-(으)려고' là cây cung chưa bắn. Nhắm vào đích 'dành tiền' thì việc làm thêm thành việc làm theo hướng ấy; nhắm vào đích 'ngủ sớm' thì việc nằm xuống thành tư thế chuẩn bị trước; chỉ nói ra cái đích 'du học' thôi cũng đủ truyền đi kế hoạch. Để xe buýt nghiêng về phía khởi hành thì thành sắp chạy; nhắm mà không bắn thì thành 'định nói mà quên mất'. Vì vậy '-(으)려고' không cho biết việc đó có xảy ra hay không — nó chỉ cho biết thân người đang nghiêng về hướng nào.