着
zhe
着 là một khung hình đứng yên, không phải hành động
Hình ảnh Bạn bấm tạm dừng một đoạn phim. Chuyển động đã ngừng, nhưng hình ảnh vẫn treo nguyên trên màn hình. 着 chưa bước qua vạch, cứ để nguyên hình như cũ; 了 đã bước qua nên khác trước.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 着
-
để mở nguyên vậy
门开着,进来吧。
mén kāi zhe, jìnlái ba
Cửa mở đấy, vào đi.
Cánh cửa mở toang, giữ nguyên độ hé đó dù gió cứ đẩy vào.
-
cầm nguyên trên tay
他手里拿着一杯咖啡。
tā shǒu lǐ ná zhe yì bēi kāfēi
Anh ấy cầm một ly cà phê trên tay.
Bàn tay cầm ly cà phê đứng yên như bức ảnh; cái ly không nâng lên cũng không hạ xuống.
-
một hình làm nền cho hình kia
她笑着说了声谢谢。
tā xiào zhe shuō le shēng xièxie
Cô ấy mỉm cười nói cảm ơn.
Nụ cười cứ sáng như tấm phông phía sau, chỉ có tiếng cảm ơn là mới bật ra trên đó.
Động từ trước 着 chỉ là nền; động từ sau mới là việc thật sự làm.
-
cứ giữ nguyên vậy
等着,我马上来。
děng zhe, wǒ mǎshàng lái
Chờ đấy nhé, tôi tới ngay.
Hai bàn chân dính nguyên chỗ đang đứng, không nhích thêm bước nào.
-
để nằm sẵn ở đó
桌子上放着一份合同。
zhuōzi shang fàng zhe yí fèn hétong
Trên bàn có đặt một bản hợp đồng.
Bản hợp đồng đặt xuống từ sáng chẳng ai đụng tới, chiều vẫn nằm đúng chỗ ấy.
Tất cả trong một hình ảnh
Cửa giữ nguyên độ mở, ly vẫn nằm nguyên trong tay, nụ cười cứ sáng làm nền cho lời cảm ơn, hai chân dính nguyên chỗ, bản hợp đồng vẫn ở đúng chỗ hồi sáng. Cả năm đều không nói ai đang làm gì, mà nói hình ảnh ấy chưa bị xóa đi. Động từ có 着 là một khung hình đứng, không phải đoạn phim đang chạy. Chính vì đứng yên nên mới có chỗ để đặt một hành động khác chồng lên.