Đến nội dung chính

过

guo

过 là con dấu đóng trong hộ chiếu

Hình ảnh Một con dấu đóng cộp vào hộ chiếu. Nó chứng minh bạn từng đi qua, chứ không phải bạn đang ở đó. 过 chỉ để lại vết của một lần đi qua, còn 了 làm đổi tình trạng lúc này. 他去了上海 là đã đi và đang ở đó; 他去过上海 là chuyến đi để lại vết, còn người thì đã về đây.

Trợ từ

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 过

  1. nơi từng đi qua

    我去过上海。

    wǒ qù guo Shànghǎi

    Tôi từng đến Thượng Hải.

    Bạn mở hộ chiếu ra, con dấu Thượng Hải nằm đó, còn bạn thì đang ngồi đây.

  2. con dấu của sáng nay

    你吃过早饭了吗?

    nǐ chī guo zǎofàn le ma

    Anh ăn sáng chưa?

    Trên bàn ăn sáng nay còn cái chén không và đôi đũa đã rửa úp xuống.

    过 không chỉ dùng cho chuyện cả đời một lần; một quãng ngắn như sáng nay cũng có dấu.

  3. chưa có dấu nào

    这个药我以前没吃过。

    zhège yào wǒ yǐqián méi chī guo

    Thuốc này trước giờ tôi chưa uống bao giờ.

    Mở lọ thuốc ra, số viên vẫn y nguyên như ngày mới mua.

  4. một con dấu, đếm được

    我见过他一次。

    wǒ jiàn guo tā yí cì

    Tôi gặp anh ấy một lần rồi.

    Cạnh tên anh ấy chỉ có đúng một con dấu trong ô, không thêm cái nào.

  5. dấu mà tai còn giữ

    你听过这首歌吗?

    nǐ tīng guo zhè shǒu gē ma

    Bạn nghe bài này bao giờ chưa?

    Câu hát đầu vừa vang lên, đầu bạn đã gật theo trước khi kịp nghĩ.

Tất cả trong một hình ảnh

Con dấu hộ chiếu là dấu của nơi từng đi qua, đôi đũa úp là dấu mà sáng nay để lại. Lọ thuốc còn nguyên nghĩa là chẳng có dấu nào, con dấu duy nhất cạnh tên là dấu có người đếm, còn cái gật đầu ở câu hát đầu là dấu mà tai còn giữ. Cả năm đều không cho thấy hiện tại, mà cho thấy thứ còn lại sau khi đi qua. Cứ đọc 过 là vết còn lại, đừng đọc là từng làm thử, thì sẽ không lệch.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Trung