Đến nội dung chính

玩

wán

Tay cứ quay mà không cần tới đâu: 玩

Hình ảnh Tay rời khỏi việc phải làm, rồi thứ trong tay cứ được lăn qua lăn lại cho vui. 玩 là bỏ việc ra mà lăn, 做 là nắm lấy việc có điểm kết thúc.

Động từ cơ bản

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 玩

  1. thân mình chạy nhảy

    孩子们在外面玩。

    hái zi men zài wài miàn wán

    Mấy đứa trẻ đang chơi ở ngoài.

    Cặp sách bỏ trên bậc thềm, lũ trẻ chạy vòng vòng quanh sân

  2. đi chơi ra ngoài

    周末我们去海边玩吧。

    zhōu mò wǒ men qù hǎi biān wán ba

    Cuối tuần mình đi biển chơi đi.

    Để việc nhà lại, lên xe buýt đi tới tận bờ biển

    Có địa điểm thì dùng mẫu 去…玩

  3. cầm trong tay cho qua giờ

    他一直在玩手机。

    tā yì zhí zài wán shǒu jī

    Anh ấy cứ dán mắt vào điện thoại.

    Việc nằm im bên cạnh, còn ngón tay thì trượt lên trượt xuống mặt màn hình

  4. cho một trò quay

    他们下班后去玩游戏。

    tā men xià bān hòu qù wán yóu xì

    Tan làm họ đi chơi game.

    Quẹt thẻ ra khỏi công ty, ngồi xuống trước màn hình và bắt đầu bấm nút

    Nên học 玩游戏 như một khối

  5. lời quay cho nhẹ

    别开玩笑了,我是认真的。

    bié kāi wán xiào le, wǒ shì rèn zhēn de

    Đừng đùa nữa, tôi nói thật đấy.

    Câu nói kèm nụ cười quay một vòng trước mặt người nghe rồi rơi xuống

    开玩笑 là hành động tung câu đùa ra

Tất cả trong một hình ảnh

玩 là một bánh xe quay mà không cần tới đâu. Để chân đứa trẻ quay như vậy trong sân thì thành chạy nhảy, để ngày cuối tuần quay mình ra tới biển thì thành đi chơi. Ngón tay quay trên mặt điện thoại là giết thời gian với nó, còn khi bánh xe ấy làm quay một trò trên màn hình thì thành chơi game. Lời nói mà quay rời khỏi sự nghiêm túc thì thành câu đùa.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Trung