Đến nội dung chính

首

shǒu

Từ nốt đầu đến nốt cuối là một bài: 首

Hình ảnh Một khúc mở ra ở nốt đầu, chạy đi, rồi dứt hẳn ở nốt cuối — có mở có kết. 首 đếm một khúc nhạc có mở có kết; 张 đếm một cái đĩa chứa khúc nhạc đó.

Lượng từ

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 首

  1. thêm một bài nữa

    再唱一首歌吧。

    zài chàng yì shǒu gē ba

    Hát thêm một bài đi.

    Nhận lại micro rồi bấm số bài kế tiếp.

  2. khúc mà tai đã quen

    这首歌我听过。

    zhè shǒu gē wǒ tīng guo

    Bài này tôi nghe rồi.

    Đang đi trong tiệm thì ngẩng đầu lên vì bài hát phát trên loa.

  3. khúc đọc thuộc lòng

    他会背三首诗。

    tā huì bèi sān shǒu shī

    Anh ấy thuộc ba bài thơ.

    Gấp sách, nhắm mắt, đọc bài thơ thành tiếng.

    Thơ dùng 首 vì bài thơ vang lên thành tiếng trước khi đọc bằng mắt.

  4. một khúc phủ kín cả gian

    婚礼上放了一首很老的曲子。

    hūnlǐ shang fàng le yì shǒu hěn lǎo de qǔzi

    Đám cưới mở một khúc nhạc rất cũ.

    Một bài cũ chạy trọn từ đầu đến cuối qua loa hội trường.

  5. đếm cả kho đã chất

    手机里存了几百首歌。

    shǒujī lǐ cún le jǐ bǎi shǒu gē

    Trong điện thoại có mấy trăm bài hát.

    Lướt ngón tay xuống màn hình đầy tên bài nối nhau không dứt.

Tất cả trong một hình ảnh

'Hát thêm một bài' ở quán karaoke là 首, bài hát từng nghe qua là 首, bài thơ đọc thuộc lòng cũng là 首. Khúc nhạc cũ mở trong đám cưới là 首, và mấy trăm bài chất trong điện thoại cũng vậy. 首 không đếm độ dài mà đếm 'một mạch âm thanh từ nốt đầu đến nốt cuối'. Thơ dùng 首 cũng vì lẽ đó: bài thơ vang lên thành tiếng trước khi được đọc bằng mắt.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Trung