难
nán
Bài toán khó và bát mì dở đều là 难
Hình ảnh Có lực chặn ở phía trước, nên dùng sức thế nào cũng không qua được dễ dàng. 难 là bị chặn lại, phải dùng sức; 容易 là mở ra như bàn tay xòe.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 难
-
bài toán chặn lại
这个问题很难,我一个人做不了。
zhè ge wèn tí hěn nán, wǒ yí ge rén zuò bu liǎo.
Bài này khó, một mình tôi làm không được.
Trang giấy mà phép tính dừng ở đúng một dòng, chỉ còn vết xóa
-
việc học chặn lại
大家都说中文很难学。
dà jiā dōu shuō zhōng wén hěn nán xué.
Ai cũng nói tiếng Trung khó học.
Cùng một chữ viết mười lần trong vở, rồi lại mở trang trước ra xem
-
bên trong người chặn lại
医生,我肚子很难受。
yī shēng, wǒ dù zi hěn nán shòu.
Bác sĩ ơi, bụng tôi khó chịu lắm.
Bàn tay ấn lên bụng, người gập về trước trên ghế
-
món ăn chặn lại trong miệng
这家的面有点难吃。
zhè jiā de miàn yǒu diǎn nán chī.
Mì ở quán này hơi dở.
Ăn một miếng rồi đặt đôi đũa ngang miệng bát
-
kết quả chặn lại
现在很难说,要等结果。
xiàn zài hěn nán shuō, yào děng jié guǒ.
Giờ khó nói, phải chờ kết quả.
Chiếc phong bì còn dán kín, mọi người đứng vòng quanh
Tất cả trong một hình ảnh
难 là một lực chặn lại. Bài toán chặn lại thì một mình không giải nổi, tiếng nói chặn lại thì khó học, bên trong người chặn lại thì cơ thể khó chịu, món ăn chặn lại trong miệng thì dở, kết quả chặn lại thì giờ khó nói trước.