Đến nội dung chính

回来

huí lái

回来 không phải là quay lại, mà là đưa về đúng chỗ cũ

Hình ảnh Mũi tên rời đi rồi đáp xuống đúng nơi nó khởi hành. Điểm xuất phát cũng là điểm đến. 回来 là quay về phía này, nơi khởi hành; 回去 là quay về phía kia, nơi vốn ở — như 电话打回去.

Đuôi từ và biến đổi

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 回来

  1. người về lại chỗ cũ

    他出差了,下周才回来。

    tā chūchāi le, xià zhōu cái huí lái

    Anh ấy đi công tác, tuần sau mới về.

    Người kéo vali ra khỏi cửa nhà mấy hôm trước, nay bước vào lại đúng cánh cửa ấy.

  2. đồ được mang về

    你顺路把我的伞拿回来。

    nǐ shùnlù bǎ wǒ de sǎn ná huí lái

    Tiện đường anh lấy giúp tôi cái ô nhé.

    Cái ô của tôi cắm nhờ giá nhà người ta, cuối cùng lại nằm gọn trong tay tôi.

  3. tiền không đòi về được

    借出去的钱要不回来了。

    jiè chū qù de qián yào bu huí lái le

    Tiền cho mượn coi như mất rồi.

    Tiền đưa đi nằm yên trong túi bên kia, con đường quay lại túi tôi thì đứt hẳn.

  4. lấy lại cái đã mất

    文件删了还能找回来吗?

    wénjiàn shān le hái néng zhǎo huí lái ma

    Tôi xóa mất tệp rồi, còn khôi phục được không?

    Tệp tin hiện lại đúng ô trống nơi nó vừa bị xóa và ngồi lại chỗ cũ.

  5. kéo mạng người về

    病人抢救回来了。

    bìngrén qiǎngjiù huí lái le

    Bệnh nhân đã được cứu sống.

    Đường tim đang phẳng bỗng đập lại, người bệnh băng trở về phía cõi này.

    回来 là quay về phía này. Gửi ngược lại phía kia thì dùng 回去, như 电话打回去.

Tất cả trong một hình ảnh

回来 là một mũi tên hạ cánh đúng chỗ nó cất cánh. Người đi theo mũi tên đó là về nhà, cái ô đi theo là được lấy về. Tiền không đi được theo mũi tên ấy là tiền mất, tệp bị xóa mà đi được theo là khôi phục, hơi thở đã ngừng mà đi được theo là cứu sống. Vì thế 回来 không bao giờ chỉ nói 'đã tới' — nó nói đã trở về đúng chỗ vốn thuộc về.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Trung