Đến nội dung chính

坏

huài

Máy hỏng, sữa hỏng, tật xấu — đều là 坏

Hình ảnh Thứ vốn chạy trơn nay đã nứt, răng lệch đi, không làm được việc của nó. 坏 là nứt ra và lệch khớp, 好 là khớp trơn không vướng.

Tính từ

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 坏

  1. máy lệch khớp

    电脑坏了,开不了机。

    diàn nǎo huài le, kāi bu liǎo jī.

    Máy tính hỏng rồi, không bật lên được.

    Nút nguồn bị bấm mấy lần mà màn hình vẫn tối đen

  2. đồ ăn lệch khớp

    这盒牛奶坏了,别喝。

    zhè hé niú nǎi huài le, bié hē.

    Hộp sữa này hỏng rồi, đừng uống.

    Hộp sữa nghiêng xuống, chảy ra sánh đặc và vón cục

  3. cái bên trong một người

    他不是坏人,只是说话太直。

    tā bú shì huài rén, zhǐ shì shuō huà tài zhí.

    Anh ấy không phải người xấu, chỉ nói quá thẳng thôi.

    Lời nói thô ráp bật ra trong khi tay vẫn đỡ giúp túi hành lý

  4. nếp xấu ăn vào người

    抽烟是坏习惯,早点戒吧。

    chōu yān shì huài xí guàn, zǎo diǎn jiè ba.

    Hút thuốc là tật xấu, cai sớm đi.

    Bao thuốc luôn nằm trong túi, tay tự tìm tới mà không cần nhìn

  5. làm hỏng trong tay mình

    搬家的时候弄坏了一个杯子。

    bān jiā de shí hou nòng huài le yí ge bēi zi.

    Lúc chuyển nhà tôi làm vỡ một cái cốc.

    Thùng đồ vừa hạ xuống, bên trong kêu một tiếng, mảnh vỡ trượt ra

Tất cả trong một hình ảnh

坏 là một đường nứt chạy qua thứ vốn khớp trơn. Nứt cái máy thì máy hỏng, nứt hộp sữa thì sữa hỏng, nứt cái bên trong một người thì thành người xấu, nứt thành nếp trong cơ thể thì thành tật xấu, nứt trong tay mình thì là làm hỏng.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Trung