Đến nội dung chính

께

kke

Cùng một mũi tên, nâng cao thêm một bậc: 께

Hình ảnh Vẫn là mũi tên hướng về một người, nhưng nhắm cao hơn tầm mắt họ một bậc — đúng góc khi ta đưa bằng hai tay. '한테' là mũi tên bay ngang tầm mắt, '께' là chính mũi tên ấy được nâng cao hơn một nấc.

Trợ từ

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 께

  1. dâng lên trên

    할머니께 드렸어요.

    hal-meo-ni-kke deu-ryeo-sseo-yo

    Tôi đã đưa cho bà.

    Vật được nâng bằng hai tay và đưa lên cao hơn tầm mắt của bà một chút.

  2. lời nói đưa lên trên

    사장님께 말씀드릴게요.

    sa-jang-nim-kke mal-sseum-deu-ril-ge-yo

    Tôi sẽ thưa chuyện này với giám đốc.

    Hơi cúi đầu, lời nói được nâng lên một bậc về phía chỗ giám đốc ngồi.

  3. chữ viết gửi lên trên

    선생님께 편지를 썼습니다.

    seon-saeng-nim-kke pyeon-ji-reul sseot-seum-ni-da

    Tôi đã viết thư cho thầy.

    Dòng '선생님께' trên phong bì nhấc cả lá thư lên cao hơn một nấc.

  4. điều nhận được từ trên

    부모님께 배웠어요.

    bu-mo-nim-kke bae-wo-sseo-yo

    Tôi học được điều đó từ bố mẹ.

    Bàn tay từ phía bố mẹ hạ xuống, đặt một thứ vào lòng bàn tay mình.

    Dù mình là người nhận, vẫn dùng '께' nếu người kia là người mình kính trọng.

  5. đặt khách lên chỗ cao

    고객님께 안내 문자를 보냈습니다.

    go-gaek-nim-kke an-nae mun-ja-reul bo-naet-seum-ni-da

    Chúng tôi đã gửi tin nhắn hướng dẫn cho khách.

    Nhân viên nghiêng người qua quầy, đưa tờ hướng dẫn cho khách bằng cả hai tay.

    '께' đánh dấu người nhận, còn '께서' đánh dấu chủ ngữ. '사장님께서 오셨어요' và '사장님께 드렸어요' không đổi cho nhau được.

Tất cả trong một hình ảnh

Đưa cho bà thì món đồ được nâng cao hơn tầm mắt; thưa với giám đốc thì lời nói được nâng lên một bậc. Chữ '께' trên phong bì nhấc lá thư lên, điều học được từ bố mẹ là điều hạ xuống từ chỗ cao ấy, và tin nhắn gửi khách cũng đi lên chỗ mình đã đặt họ ngồi. Hướng đi vẫn y hệt '한테'. Chỉ có góc của mũi tên là khác — và chính cái góc ấy là kính ngữ.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Hàn