-고 말다
go mal-da
Muốn chặn mà nó chảy tới tận cuối: -고 말다
Hình ảnh Bàn tay chìa ra để chặn, mà thứ đó vẫn chảy tới tận cuối rồi rơi xuống ngay đó. '-고 말다' là cái kết mà nó trượt vào; '-아/어 버리다' là cái kết do chính tay mình dọn sạch.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong -고 말다
-
cái kết mình không chặn được
결국 지갑을 잃어버리고 말았어요.
gyeol-guk ji-ga-beul i-reo-beo-ri-go ma-ra-sseo-yo
Cuối cùng tôi mất cái ví.
Vỗ đi vỗ lại khắp các túi, rốt cuộc vẫn chỉ còn hai bàn tay trống
-
cái vỡ sau khi cố nhịn
참다가 울고 말았어요.
cham-da-ga ul-go ma-ra-sseo-yo
Tôi nhịn rồi cuối cùng bật khóc.
Khuôn mặt cắn môi cầm cự, rồi sụp xuống ở khoảnh khắc cuối
-
cái máy đã hết sức
기계가 멈추고 말았어요.
gi-gye-ga meom-chu-go ma-ra-sseo-yo
Cái máy cuối cùng dừng hẳn.
Cái máy rung lục cục cầm cự cho tới khi mất tiếng và ngồi xuống ngay tại chỗ
-
việc lại bị bỏ lỡ
약속을 또 잊고 말았어요.
yak-so-geul tto it-go ma-ra-sseo-yo
Tôi lại quên mất cái hẹn.
Đã ghi cả vào tờ lịch, mà chỉ thấy ô đó sau khi nó đã đi qua
-
chủ động đẩy tới tận cuối
이번에는 꼭 끝내고 말겠습니다.
i-beo-ne-neun kkok kkeun-nae-go mal-get-seum-ni-da
Lần này nhất định tôi sẽ làm cho xong.
Xắn tay áo lên, quyết đẩy cho tới điểm cuối cùng
Ở quá khứ nó mang sự tiếc; với '-고 말겠다' nó lật thành ý chí cứng rắn.
Tất cả trong một hình ảnh
'-고 말다' là cái kết đã chảy hết đường. Vỗ hết các túi, cái ví vẫn không còn; cắn môi, nước mắt vẫn rơi; cái máy cầm cự rồi vẫn ngồi xuống. Ngay cả cái hẹn đã ghi vào lịch cũng trượt qua ô của nó. Nhưng khi chính bạn là người đẩy dòng chảy đó, nó lật lại: '끝내고 말겠다' — việc này tôi sẽ làm tới cùng.