길다
gil-da
Tay áo dài, hàng dài, họp dài: một chữ
Hình ảnh Từ đầu này sang đầu kia thật xa, nên đi mãi mà cái kết vẫn chưa hiện ra. gilda là cái kết còn ở xa, jjalda là hai đầu sát nhau, xong ngay.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 길다
-
Vải chạy quá ngón tay
소매가 길어서 접어 입었어요.
so-mae-ga gi-reo-seo jeo-beo i-beo-sseo-yo
Tay áo dài nên tôi xắn lên.
Đầu ngón tay lẩn vào trong tay áo, vải trùm cả mu bàn tay cho đến khi được gấp lên một vòng
-
Đuôi hàng ra ngoài cửa
오늘은 줄이 너무 길어요.
o-neu-reun ju-ri neo-mu gi-reo-yo
Hôm nay hàng dài thật.
Đuôi hàng vượt qua cửa tiệm, nối ra tận đường, không thấy điểm cuối
-
Kim đồng hồ quay hai vòng
회의가 생각보다 길었어요.
hoe-ui-ga saeng-gak-bo-da gi-reo-sseo-yo
Buổi họp kéo dài hơn dự tính.
Kim đồng hồ quay đủ hai vòng mà người đó vẫn ngồi nguyên trên chiếc ghế ấy
Nói về thời gian, tiếng Hàn cũng dùng chính gilda.
-
Câu chạy quá trang giấy
이야기가 길어지니까 나중에 해요.
i-ya-gi-ga gi-reo-ji-ni-kka na-jung-e hae-yo
Chuyện này dài dòng, để lần sau nói.
Một câu không chịu kết, chạy quá mép giấy sang trang tiếp theo
-
Nhìn chân trời xa
이 일은 길게 보고 해야 해요.
i i-reun gil-ge bo-go hae-ya hae-yo
Việc này phải nhìn đường dài mà làm.
Mắt bỏ qua mép gần dưới chân và gắn vào chân trời xa trước khi bước đi
Tất cả trong một hình ảnh
gilda là bức tranh cái kết nằm ở xa. Vải chạy quá đầu ngón tay thì tay áo dài; đuôi hàng ra ngoài cửa thì hàng dài; kim đồng hồ quay hai vòng mà vẫn ngồi một ghế thì buổi họp dài. Một câu chạy quá trang giấy thì câu chuyện dài ra, còn nhìn chân trời xa thay vì cái kết gần thì là nhìn dài hạn.