Đến nội dung chính

-(으)ㄹ래요

eul-lae-yo

Bàn tay nhặt lấy một thứ: -(으)ㄹ래요

Hình ảnh Chính bàn tay bạn nhặt lấy một trong mấy thứ đang đặt trước mặt. '-(으)ㄹ래요' là điều lòng mình đã chọn; '-(으)ㄹ게요' là lời hứa trao cho người khác.

Đuôi từ và biến đổi

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong -(으)ㄹ래요

  1. thứ tôi chọn trên thực đơn

    저는 냉면 먹을래요.

    jeo-neun naeng-myeon meo-geul-lae-yo

    Tôi ăn mì lạnh.

    Ngón tay hạ xuống một dòng giữa những trang thực đơn đang mở

  2. đưa ra để họ chọn

    이거 한번 입어 볼래요?

    i-geo han-beon i-beo bol-lae-yo

    Anh thử mặc cái này xem?

    Nâng cái áo về phía họ, chuyển quyền chọn sang tay họ

  3. chọn phía không làm

    오늘은 집에 있을래요.

    o-neu-reun ji-be i-sseul-lae-yo

    Hôm nay tôi ở nhà thôi.

    Giữa cửa ra ngoài và chiếc sofa phòng khách, người bạn quay về phía sofa

  4. bàn tay đưa ra mời đi cùng

    같이 가실래요?

    ga-chi ga-sil-lae-yo

    Anh đi cùng tôi không?

    Cánh cửa để hé một nửa, chỗ bên cạnh bạn vẫn để trống cho họ

    Với người trên, '-(으)ㄹ래요?' có thể nghe hơi nhẹ. '-(으)시겠어요?' lễ phép hơn.

  5. tự ý đi trước

    저 먼저 갈래요.

    jeo meon-jeo gal-lae-yo

    Tôi xin đi trước.

    Mọi người còn ngồi, còn bạn nhấc túi lên và đứng dậy

Tất cả trong một hình ảnh

'-(으)ㄹ래요' là động tác bàn tay nhặt lấy một thứ. Nhặt trên thực đơn thì thành gọi món; đưa về phía người kia thì thành 'anh chọn đi'; quay về phía sofa thì thành lời từ chối. Để cửa hé nửa thì thành lời mời; nhấc túi lên thì thành lời xin đi trước. Nó không phải con dấu hứa, nó chỉ cho thấy phía mà lòng mình đã chọn.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Hàn