Đến nội dung chính

알다

al-da

Với tiếng Hàn, 'biết' là cái ô trong đầu đã được lấp

Hình ảnh Thứ ở bên ngoài đi vào trong đầu, ngồi vào một chỗ, và chỗ đó sáng lên. alda là cái ô trong đầu đã được lấp, moreuda là cái ô đó vẫn trống.

Động từ cơ bản

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 알다

  1. Thông tin nằm sẵn trong ô

    그 가게 전화번호를 알아요?

    geu ga-ge jeon-hwa-beon-ho-reul a-ra-yo

    Anh biết số của quán đó không?

    Mở một ngăn kéo trong đầu, mảnh giấy ghi số đó nằm nguyên ở đấy

  2. Mặt đi kèm với tên

    저 사람을 잘 알아요.

    jeo sa-ra-meul jal a-ra-yo

    Người đó thì tôi biết rõ.

    Vừa thấy khuôn mặt là cái bảng tên hiện lên ngay bên cạnh

  3. Lời vào, đèn bật

    네, 알겠습니다.

    ne, al-get-sseum-ni-da

    Vâng, tôi hiểu rồi.

    Lời của người kia vào tai và một bóng đèn trong đầu tách một cái sáng lên

  4. Bàn tay nhớ cách làm

    이 기계 쓰는 법을 알아요.

    i gi-gye sseu-neun beo-beul a-ra-yo

    Tôi biết dùng cái máy này.

    Không chần chừ, bàn tay đi thẳng tới đúng cái nút

  5. Ngày tin tức bay vào

    그 일은 어제 알았어요.

    geu i-reun eo-je a-ra-sseo-yo

    Chuyện đó hôm qua tôi mới biết.

    Trên ô ngày hôm qua, một tờ tin bay vào đầu rồi đậu xuống

Tất cả trong một hình ảnh

alda nói rằng thứ đó đã có chỗ ngồi trong đầu bạn. Con số nằm sẵn ở chỗ đó là biết thông tin; cái tên hiện lên cạnh khuôn mặt là biết người. Đèn bật lên khi lời vừa vào tai là hiểu, bàn tay đi không do dự là biết cách, còn tin tức bay vào hôm qua là hôm qua mới biết.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Hàn