Đến nội dung chính

易しい

yasashii

Không có chỗ nào vướng thì là 易しい

Hình ảnh Cảnh đặt tay vào là trượt thẳng tới cuối, không vướng chỗ nào. 易しい là trượt qua không vướng, 難しい là bàn tay bị vướng lại.

Tính từ

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 易しい

  1. đề dễ

    このテストは易しかったです。

    kono tesuto wa yasashikatta desu

    Bài kiểm tra này dễ.

    Tờ đáp án điền từ trên xuống dưới một lượt rồi đặt bút xuống

  2. lời lẽ dễ hiểu

    易しい言葉で説明してください。

    yasashii kotoba de setsumei shi-te kudasai

    Xin giải thích bằng lời dễ hiểu.

    Gạch bỏ một từ khó và viết ba từ ngắn lên bên trên

  3. dễ sử dụng

    使い方は易しいので大丈夫です。

    tsukai-kata wa yasashii node daijōbu desu

    Cách dùng dễ nên không sao đâu.

    Bấm thử một nút rồi đưa luôn cái máy sang cho người kia

  4. dễ đọc

    易しい本から読みましょう。

    yasashii hon kara yomi-mashō

    Mình đọc từ quyển dễ trước đi.

    Rút trước quyển sách chữ to, lề rộng khỏi giá

  5. nói thì dễ

    言うのは易しいですが、やるのは大変です。

    iu no wa yasashii desu ga, yaru no wa taihen desu

    Nói thì dễ, nhưng làm mới khó.

    Khoanh tay trước ngực, miệng chỉ đạo trôi chảy mà hai bàn tay không nhúc nhích

    Cách dùng này đến từ câu 言うは易く行うは難し — 'nói thì dễ, làm thì khó'. Đây là từ khác với 優しい (dịu dàng) dù đọc y như nhau.

Tất cả trong một hình ảnh

易しい chỉ là một hình: không có chỗ nào vướng. Không vướng trong bài thi thì không câu nào làm mình tắc, không vướng trong lời nói thì nghe một lần là hiểu, không vướng trong cách dùng thì người mới cũng làm được. Không vướng trong quyển sách thì đọc được tới hết — còn khi chỗ duy nhất không vướng là cái miệng thì nói là 易しい, tới lúc làm mới vướng.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Nhật