悪い
warui
Khi 'tệ' trở thành lời xin lỗi
Hình ảnh Cảnh nhìn thứ trước mặt, lắc đầu, rồi gạt nó đi vì như vậy là không được. 悪い là cái lắc đầu gạt đi, いい là cái gật đầu cho qua.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 悪い
-
tình trạng xấu
体の調子が悪いです。
karada no chōshi ga warui desu
Tôi thấy không khỏe.
Chống khuỷu tay lên bàn, một tay đỡ trán, thở ra một hơi dài
-
chất lượng kém
ここは電波が悪いです。
koko wa denpa ga warui desu
Ở đây tín hiệu kém.
Hạ điện thoại khỏi tai, màn hình chỉ còn một vạch
-
lỗi của tôi
遅れて悪かった。
okure-te warukatta
Tớ đến muộn, xin lỗi nhé.
Bước vào cửa, khẽ gập đầu một cái và nâng lòng bàn tay lên
悪かった là câu xin lỗi thân mật, kiểu 'tớ sai rồi'. Thêm です vào lại thành kỳ.
-
không hợp nhau
二人は仲が悪いです。
futari wa naka ga warui desu
Hai người họ không hợp nhau.
Hai người cùng hành lang tránh mắt nhau rồi rẽ hai hướng ngược nhau
-
thời tiết xấu
天気が悪いので中止します。
tenki ga warui node chūshi shi-masu
Thời tiết xấu nên chúng tôi hủy.
Nhìn cơn mưa ngoài cửa một cái rồi bóc tờ lịch trình khỏi tường
Tất cả trong một hình ảnh
悪い chỉ là một hình: cái lắc đầu gạt đi. Lắc với cơ thể thì là không khỏe, lắc với tín hiệu thì là cuộc gọi cứ rớt, lắc với trời thì là hủy buổi đó. Lắc giữa hai người thì họ tránh nhau — còn lắc đầu với chính việc mình làm thì đó đúng là lời xin lỗi.