Đến nội dung chính

てみる

te-miru

Sao lại là động từ 'nhìn'?

Hình ảnh Bạn ném thử một lần khi chưa biết kết quả, rồi nhìn xem nó rơi thế nào.

Đuôi từ và biến đổi

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong てみる

  1. mặc thử rồi xem

    この服、着てみてもいいですか。

    kono fuku, kite mite mo ii desu ka

    Tôi mặc thử cái này được không ạ?

    Ở đây みる viết bằng hiragana, không viết chữ Hán 見る.

  2. mời thử một lần

    一度食べてみてください。

    ichido tabete mite kudasai

    Anh ăn thử một lần đi ạ.

  3. hỏi thử xem sao

    部長に聞いてみます

    buchō ni kiite mimasu

    Để tôi hỏi thử trưởng phòng.

  4. muốn tự tay thử

    自分でやってみたい

    jibun de yatte mitai

    Tôi muốn tự mình làm thử.

  5. thử rồi, kết quả là

    電話してみたけど、出なかった。

    denwa shite mita kedo, denakatta

    Tôi gọi thử rồi mà không ai nghe máy.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Nhật