てみる
te-miru
Sao lại là động từ 'nhìn'?
Hình ảnh Bạn ném thử một lần khi chưa biết kết quả, rồi nhìn xem nó rơi thế nào.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong てみる
-
mặc thử rồi xem
この服、着てみてもいいですか。
kono fuku, kite mite mo ii desu ka
Tôi mặc thử cái này được không ạ?
Ở đây みる viết bằng hiragana, không viết chữ Hán 見る.
-
mời thử một lần
一度食べてみてください。
ichido tabete mite kudasai
Anh ăn thử một lần đi ạ.
-
hỏi thử xem sao
部長に聞いてみます。
buchō ni kiite mimasu
Để tôi hỏi thử trưởng phòng.
-
muốn tự tay thử
自分でやってみたい。
jibun de yatte mitai
Tôi muốn tự mình làm thử.
-
thử rồi, kết quả là
電話してみたけど、出なかった。
denwa shite mita kedo, denakatta
Tôi gọi thử rồi mà không ai nghe máy.