Đến nội dung chính

て形

te-kei

Thể て không có nghĩa, nó là cái móc

Hình ảnh て biến đuôi động từ thành một cái móc nhỏ. Cái gì đến sau đều treo lên cái móc đó. て để ngỏ câu bằng một cái móc, た đóng con dấu xuống và khép câu lại.

Đuôi từ và biến đổi

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong て形

  1. móc nối 'rồi'

    手を洗って、ご飯を食べます。

    te o aratte, gohan o tabemasu

    Tôi rửa tay rồi ăn cơm.

    Khung 'rửa tay' kết thúc bằng một cái móc, khung 'ăn cơm' treo ngay vào đó — hai khung nối thành một dây.

  2. móc nối 'bằng cách'

    電車に乗って会社まで行きます。

    densha ni notte kaisha made ikimasu

    Tôi đi tàu điện đến công ty.

    Bạn nắm cái móc treo trên trần toa tàu và được chở thẳng tới công ty.

  3. móc nối 'vì'

    遅れてすみません。

    okurete sumimasen

    Xin lỗi vì tôi đến muộn.

    Tấm bảng 'đến muộn' móc lên đó, bên dưới lủng lẳng câu 'xin lỗi'.

  4. móc để nhờ vả

    ここに名前を書いてください。

    koko ni namae o kaite kudasai

    Xin hãy viết tên vào đây.

    書いて để lại cái móc, ください là bàn tay bắt lấy nó rồi kéo cây bút xuống tờ giấy.

    Trước ください luôn là thể て. Không có dạng 書きください.

  5. móc để xin phép

    先に帰ってもいいですか。

    saki ni kaette mo ii desu ka

    Tôi về trước có được không ạ?

    帰って để lại cái móc, một tấm thẻ 'được' treo lên đó và cánh cửa mở ra.

Tất cả trong một hình ảnh

Chỉ cần thêm て là câu không chịu dừng, nó chìa ra một cái móc. Treo hành động kế tiếp lên đó thì thành trình tự, treo phương tiện lên thì thành cách thức, treo chuyện xảy ra trước lên thì thành lý do. Treo ください thì thành lời nhờ, treo もいい thì thành lời xin phép. Vậy nên không có năm điểm ngữ pháp phải học thuộc — chỉ có một cái móc, khác nhau ở thứ bạn treo lên.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Nhật