Đến nội dung chính

てある

te-aru

てある còn nguyên dấu tay của một người

Hình ảnh Một thứ ai đó cố ý làm rồi buông tay ra. Ý định của người ấy vẫn còn nằm đó. ている nói rằng nó đang như thế, てある nói rằng có người làm cho nó như thế rồi lui ra.

Đuôi từ và biến đổi

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong てある

  1. dán rồi để nguyên

    ドアに紙が貼ってあります。

    doa ni kami ga hatte arimasu

    Trên cửa có dán tờ giấy.

    Tờ giấy dán ngay ngắn trên cửa, còn người dán thì đã bỏ đi từ lúc nào.

  2. làm sẵn, chuẩn bị xong

    ホテルはもう予約してあります。

    hoteru wa mō yoyaku shite arimasu

    Khách sạn đã đặt sẵn rồi.

    Email xác nhận đã tới, và một phòng khách sạn đang bỏ trống, giữ dưới tên chúng ta.

  3. cố ý ướp lạnh sẵn

    冷蔵庫にビールが冷やしてある。

    reizōko ni bīru ga hiyashite aru

    Trong tủ lạnh có sẵn bia ướp lạnh.

    Mở tủ lạnh ra, mấy chai bia đứng sẵn ở hàng ngoài, quay ra cho dễ lấy.

  4. viết sẵn và còn đó

    名前はここに書いてあります。

    namae wa koko ni kaite arimasu

    Tên được ghi ở đây.

    Ô ghi tên trên tờ giấy đã có chữ sẵn, cây bút nằm ngay bên cạnh.

  5. cố ý để mở

    窓が開けてあります。

    mado ga akete arimasu

    Cửa sổ được để mở sẵn.

    Cánh cửa sổ ai đó đẩy rộng cho thoáng, chốt cài giữ nguyên ở nấc mở.

    窓が開いています chỉ tả cửa đang mở; 窓が開けてあります nói ai đó đã mở và để nguyên.

Tất cả trong một hình ảnh

てある không chỉ kể lại trạng thái trước mắt, nó còn giữ luôn dấu tay của người đã tạo ra trạng thái ấy. Tờ giấy trên cửa, căn phòng giữ dưới tên bạn, mấy chai bia xếp hàng ngoài, cái tên đã viết sẵn, cánh cửa sổ chốt mở — chỗ nào cũng là nơi một bàn tay chạm vào rồi rút ra. Vì thế てある không bao giờ đọc thành 'tự nhiên nó thế', mà là 'có người để nó thế'. Người đã ra khỏi khung hình, còn ý định thì vẫn nằm nguyên trong khung.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Nhật