Đến nội dung chính

しっかり

shikkari

Nắm chặt cho không còn lung lay: しっかり

Hình ảnh Bàn tay siết lại thật lực, không để chỗ nào lung lay hay tuột ra được. しっかり là siết chặt cho không lung lay; còn ぼんやり là hết lực, lỏng lẻo và mờ nhòe.

Trạng từ và từ tượng thanh

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong しっかり

  1. nắm chặt bằng tay

    手すりをしっかり持ってください。

    tesuri o shikkari motte kudasai

    Xin hãy nắm chặt tay cầm.

    Trên xe buýt lắc lư, ngón tay móc vào quai nắm, khớp tay trắng bệch vì gồng

  2. không để lời tuột đi

    説明をしっかり聞いてください。

    setsumei o shikkari kiite kudasai

    Xin hãy nghe phần giải thích cho kỹ.

    Đầu ngẩng lên trong buổi dặn việc, mắt dán vào miệng người nói

    Đây là nắm chặt bằng tai.

  3. vật vững chắc

    この箱はしっかりしていて丈夫です。

    kono hako wa shikkari shite ite joubu desu

    Cái thùng này chắc nên chịu tốt.

    Cái thùng dày, đặt đồ nặng lên mà bốn góc không hề oằn xuống

  4. nạp sức cho thân thể

    ご飯をしっかり食べてください。

    gohan o shikkari tabete kudasai

    Anh nhớ ăn uống cho đầy đủ.

    Hộp cơm được đưa ra với mọi ngăn đều đầy, không phải hộp vơi một nửa

    Nói với người đang ốm hoặc đang làm việc nặng.

  5. người đáng tin

    彼はしっかりしているので安心です。

    kare wa shikkari shite iru node anshin desu

    Anh ấy làm việc chắc tay nên tôi yên tâm.

    Người gạch từng dòng trong danh sách việc được giao và báo lại đúng hẹn

    Dùng しっかりしている để nhận xét về người.

Tất cả trong một hình ảnh

Bám lấy bàn tay siết chặt ấy, cả năm cách dùng xếp thành hàng. Nắm tay cầm thì người thôi lắc lư; nắm lấy lời hướng dẫn thì không chữ nào rơi mất. Cái thùng như được siết từ bên trong là thùng chắc; ăn như siết lấy bữa cơm là nạp lại sức cho người. Người nắm chắc việc của mình là người đáng tin.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Nhật