さっぱり
sappari
Rửa một lượt là trôi hết: さっぱり
Hình ảnh Những gì bám trên mặt bị rửa trôi trong một lượt, để lộ bề mặt trơ trụi không còn thứ gì. さっぱり là rửa sạch không còn gì; còn こってり là lớp dầu mỡ đọng lại, dính cả trong miệng.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong さっぱり
-
rửa trôi khỏi người
シャワーを浴びて、さっぱりしました。
shawaa o abite, sappari shimashita
Tắm xong tôi thấy người khoan khoái.
Mồ hôi bị nước dội trôi, da để trần, chiếc khăn vắt qua vai
-
vị không có dầu
このスープはさっぱりしていて飲みやすいです。
kono suupu wa sappari shite ite nomiyasui desu
Món canh này thanh nên dễ uống.
Bát canh trong vắt, trên mặt không một vòng dầu nào nổi lên
-
trong đầu không còn gì
何を言っているのか、さっぱり分かりません。
nani o itte iru no ka, sappari wakarimasen
Tôi chẳng hiểu họ đang nói gì cả.
Nghe hết phần giải thích mà cái bảng trong đầu vẫn trắng như vừa lau
Phía sau luôn đi với dạng phủ định.
-
trong lòng không đọng lại
部長はさっぱりした性格です。
buchou wa sappari shita seikaku desu
Trưởng phòng tính dứt khoát, không để bụng.
Người quản lý nói một câu thẳng rồi cười và bước sang việc tiếp theo
-
chỗ được dọn trống
机の上をさっぱり片づけました。
tsukue no ue o sappari katazukemashita
Tôi đã dọn sạch mặt bàn.
Chồng giấy tờ và cái cốc biến mất, chỉ còn trơ mặt bàn
Tất cả trong một hình ảnh
Nhìn cái mặt vừa rửa trơ ấy, cả năm cách dùng xếp thành hàng. Mồ hôi trôi khỏi người là khoan khoái; dầu mỡ rời khỏi bát canh là vị thanh. Trong đầu không còn lại gì là "chẳng hiểu gì"; trong tính nết không đọng lại gì là người dứt khoát, nói xong là xong. Mặt bàn hết sạch đồ thì đơn giản là gọn gàng.