の
no
の không phải là 'của' — nó là cái móc
Hình ảnh Một cái móc nhỏ treo từ đứng trước vào từ đứng sau. Nó chỉ cho biết cái nào thuộc về cái nào. の móc một danh từ vào danh từ, な móc một tính chất vào danh từ — 日本語の先生 với 親切な先生.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong の
-
của ai
これは私の傘です。
kore wa watashi no kasa desu
Đây là ô của tôi.
Tấm thẻ tên lủng lẳng ở cán chiếc ô
-
loại gì
日本語の先生です。
nihongo no sensei desu
Anh ấy là giáo viên tiếng Nhật.
Tấm bảng tên ghi 'tiếng Nhật' đeo trước ngực thầy giáo
-
người ấy chính là chức ấy
部長の田中です。
buchō no Tanaka desu
Tôi là Tanaka, trưởng phòng.
Tấm danh thiếp có 'trưởng phòng' và 'Tanaka' xếp chồng lên nhau
部長の田中 không phải 'Tanaka của trưởng phòng' mà là 'Tanaka, người là trưởng phòng'. Danh thiếp nào cũng có kiểu này.
-
biến hành động thành một thứ
歩くのが好きです。
aruku no ga suki desu
Tôi thích đi bộ.
Việc đi bộ được đóng vào một cái hộp rồi đặt lên ngăn ghi 'những thứ tôi thích'
-
'cái' được lược tên
赤いのをください。
akai no o kudasai
Cho tôi cái màu đỏ.
Nhặt cái màu đỏ trên kệ mà không hề gọi tên món đồ ấy
Tất cả trong một hình ảnh
の là cái móc nhỏ treo từ đứng trước vào từ đứng sau. Treo thẻ tên mình vào chiếc ô thì thành 'ô của tôi'; treo bảng 'tiếng Nhật' vào thầy giáo thì thành 'thầy dạy tiếng Nhật'; treo 'trưởng phòng' vào Tanaka thì người ấy chính là chức ấy. Móc vào việc đi bộ thì việc ấy thành một thứ để thích; bỏ tên đi mà giữ cái móc thì còn lại 'cái màu đỏ'. Vậy の không tạo ra nghĩa, nó chỉ cho biết cái gì đang treo vào cái gì.