Đến nội dung chính

変える

ka-e-ru

Một bàn tay đưa vào và thay chỗ

Hình ảnh Một bàn tay đưa vào, lấy cái đang nằm đó ra, rồi đặt cái khác vào đúng chỗ ấy. 変える là bàn tay làm cho nó khác đi, 変わる là nó đã khác đi mà không thấy bàn tay nào.

Động từ cơ bản

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 変える

  1. Ghi lại lên chỗ đã ghi

    約束の時間を変えてもいいですか。

    yakusoku no jikan o kaete mo ii desu ka

    Mình đổi giờ hẹn được không?

    Giờ trong sổ tay bị xoá và một giờ khác được ghi vào đúng dòng ấy.

  2. Đổi chỗ của đồ vật

    部屋の家具の場所を変えました。

    heya no kagu no basho o kae-mashita

    Tôi đổi chỗ kê đồ trong phòng.

    Cái tủ bị đẩy khỏi cửa sổ và kê sát vào vách bên kia.

    場所を変える là để cùng một vật ở một chỗ khác.

  3. Phủ lên một bề ngoài mới

    髪の色を変えたいです。

    kami no iro o kae-tai desu

    Tôi muốn đổi màu tóc.

    Trước gương, một màu khác phủ lên mái tóc đen.

  4. Thay cái kết luận

    考えを変えるつもりはありません。

    kangae o kaeru tsumori wa ari-masen

    Tôi không có ý đổi ý.

    Hai bàn tay ấn chặt cái kết luận đang nằm trong lòng, không chịu nhấc nó lên.

  5. Thay trình tự

    やり方を変えたら早くなりました。

    yari-kata o kaetara hayaku nari-mashita

    Đổi cách làm xong thì nhanh hơn.

    Một lá thẻ bị rút khỏi trình tự công việc và một lá khác được cắm vào khoảng trống.

Tất cả trong một hình ảnh

変える chỉ là một hình: một bàn tay thay cái đang nằm trong ô. Xoá giờ đã ghi và ghi giờ khác là đổi hẹn, đẩy cái tủ sang vách đối diện là đổi chỗ, phủ màu khác lên tóc là nhuộm, nhấc kết luận khỏi lòng và đặt kết luận khác xuống là đổi ý, rút một lá khỏi trình tự và cắm lá khác vào là đổi cách làm. Bàn tay luôn có mặt trong câu.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Nhật