走る
ha-shi-ru
Cơn đau cũng 'chạy' — 走る vạch một đường thật nhanh
Hình ảnh Bàn chân rời mặt đất và thân phóng về trước theo một đường thật nhanh. 走る nhấc chân lên để phóng; 歩く giữ chân trên mặt đất.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 走る
-
Chân rời mặt đất
駅まで走りました。
eki made hashiri-mashita
Tôi đã chạy ra ga.
Ôm cặp vào ngực, chân rời mặt đất, phóng về phía nhà ga.
-
Chặn động tác đó
店の中では走らないでください。
mise no naka de wa hashiranai de kudasai
Xin đừng chạy trong tiệm.
Lòng bàn tay chặn bàn chân vừa định phóng xuống lối đi hẹp.
-
Bánh xe vạch đường
この電車は速く走ります。
kono densha wa hayaku hashiri-masu
Chuyến tàu này chạy nhanh.
Đoàn tàu trượt trên đường ray như một vệt kẻ liền.
Xe cộ cũng dùng 走る, giống 'tàu chạy' trong tiếng Việt.
-
Mỗi ngày một đường như nhau
毎朝公園を走っています。
maiasa kōen o hashitte i-masu
Mỗi sáng tôi chạy ở công viên.
Vòng quanh công viên, đúng đường ấy lại được vạch mới mỗi sáng.
-
Một đường bên trong người
腰に痛みが走りました。
koshi ni itami ga hashiri-mashita
Lưng tôi xẹt một cơn đau.
Một vạch mảnh lóe từ lưng dưới xuống chân trong khoảnh khắc.
痛みが走る vẽ cơn đau như một vệt chạy qua.
Tất cả trong một hình ảnh
走る chỉ một hình: một đường vạch thật nhanh. Chân mình rời đất là chạy; cấm động tác đó trong tiệm là 'đừng chạy'; để bánh xe vạch đường trên ray là tàu chạy; vạch đúng đường ấy mỗi sáng là đi chạy bộ; để đường ấy đi bên trong người là cơn đau xẹt qua. Vì thế 走る mang cả cái nhanh và cái một vệt.